Petteri Forsell 63’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
4
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOtto Eloluoto
Milot Kastrati
Otto Huttunen
Atomu Tanaka
Foday Manneh
Otto Eloluoto
Petteri Forsell
Mohamad Ahmad Al-Sheikh
Milot Kastrati
Oliver Häyhänen
Akseli Tervaniemi
Onni Hänninen
Roni Polat
Petteri Forsell
Aaron Traore
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
0 - 5
1 - 2
4 - 0
1 - 5
0 - 2
3 - 0
4 - 1
2 - 3
2 - 3
4 - 1
3 - 0
1 - 5
0 - 0
0 - 0
5 - 2
0 - 1
0 - 4
1 - 1
1 - 0
1 - 7
6 - 0
1 - 2
3 - 0
3 - 0
1 - 1
2 - 1
1 - 1
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Arto Tolsa Areena |
|---|---|
|
|
4,780 |
|
|
Kotka, Finland |
Trận đấu tiếp theo
09/05
21:00
KTP Kotka
KaPa
16/05
20:00
JaPS
KTP Kotka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JIPPO |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
JaPS |
5 | 0 | 10 | |
| 3 |
Käpylän Pallo |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
KTP Kotka |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
5 | -1 | 6 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
FC Haka |
4 | 4 | 5 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
5 | -4 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
JIPPO |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
FC Haka |
2 | 5 | 4 | |
| 6 |
KTP Kotka |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
KTP Kotka |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Mikkelin Palloilijat |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
JaPS |
2 | -5 | 1 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
2 | -5 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 1 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 2 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 3 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 4 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 5 |
Nicklas Kroupkin |
|
2 |
| 6 |
Emil Ingman |
|
2 |
| 7 |
Irfan Sadik |
|
2 |
| 8 |
Pedro Diniz |
|
2 |
| 9 |
Yoshiaki Kikuchi |
|
1 |
KTP Kotka
Đối đầu
Mikkelin Palloilijat
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu