0 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

10.75

X

1.14

2

10.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JIPPO

52%

KTP Kotka

48%

2 Sút trúng đích 3

5

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’

24’

Derrick Atta Agyei

Victor de Paula

Valtteri Vesiaho

27’
63’

Roni Polat

Gift Sunday

64’

Nathaniel Tahmbi

Terrence Smith

Aleksi Tarvonen

71’
72’

Atomu Tanaka

Onni Hänninen

Pasi·Forsman

85’

Joona Malinen

Lassi Forss

87’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
JIPPO
3 Trận thắng 30%
3 Trận hoà 30%
KTP Kotka
4 Trận thắng 40%
JIPPO

1 - 2

KTP Kotka
JIPPO

1 - 1

KTP Kotka
JIPPO

3 - 2

KTP Kotka
JIPPO

2 - 1

KTP Kotka
JIPPO

1 - 0

KTP Kotka
JIPPO

1 - 1

KTP Kotka
JIPPO

0 - 1

KTP Kotka
JIPPO

0 - 0

KTP Kotka
JIPPO

1 - 4

KTP Kotka
JIPPO

3 - 0

KTP Kotka

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

JIPPO

5

4

11

5

KTP Kotka

4

-1

7

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

JIPPO

52%

KTP Kotka

48%

2 Sút trúng đích 3
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JIPPO

51%

KTP Kotka

49%

0 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

JIPPO

53%

KTP Kotka

47%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JIPPO

JIPPO

5 4 11
2
JaPS

JaPS

5 0 10
3
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

5 0 8
4
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

5 1 7
5
KTP Kotka

KTP Kotka

4 -1 7
6
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

5 -1 6
7
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

5 -2 6
8
FC Haka

FC Haka

4 4 5
9
SJK Akatemia

SJK Akatemia

5 -1 5
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

5 -4 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

3 5 9
2
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 3 6
3
JIPPO

JIPPO

3 1 5
4
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

3 1 4
5
FC Haka

FC Haka

2 5 4
6
KTP Kotka

KTP Kotka

1 1 3
W ?
7
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

2 0 3
8
SJK Akatemia

SJK Akatemia

2 0 3
9
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

2 -2 1
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

3 2 7
2
JIPPO

JIPPO

2 3 6
3
KTP Kotka

KTP Kotka

3 -2 4
4
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

2 0 3
5
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

3 -1 3
6
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -1 2
7
JaPS

JaPS

2 -5 1
8
FC Haka

FC Haka

2 -1 1
9
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

2 -5 0
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

2 -2 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
1
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 3
2
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
3
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 3
4
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 2
5
Nicklas Kroupkin

Nicklas Kroupkin

Klubi 04 Helsinki 2
6
Emil Ingman

Emil Ingman

SJK Akatemia 2
7
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 2
8
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 2
9
Yoshiaki Kikuchi

Yoshiaki Kikuchi

JIPPO 1

JIPPO

Đối đầu

KTP Kotka

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

JIPPO
3 Trận thắng 30%
3 Trận hoà 30%
KTP Kotka
4 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.75
1.14
10.63
21
1.02
21
21
1.01
21
12.33
1.01
28.99
12
1.05
12
2.31
3.25
2.79
2.11
3.12
2.6
2.25
3.3
2.95
2.8
2.25
2.88
2.3
3.1
2.9
15
1.05
15
14
1.06
14
9
1.14
9
7.6
1.18
8.2
8.45
1.15
8.35
2.3
3.2
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.93
0 0.9
0 0.92
0 0.87
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.92
0 0.98
+0.25 0.91
-0.25 0.79
+0.25 1.09
-0.25 0.76
0 0.94
0 0.79
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 0.95
0 0.95
0 0.85
0 1.05
0 0.92
0 0.9
+0.25 0.95
-0.25 0.71

Xỉu

Tài

U 0.5 0.24
O 0.5 3.1
U 0.5 0.12
O 0.5 5.25
U 0.5 0.01
O 0.5 7.69
U 0.5 0.01
O 0.5 7.67
U 2.5 0.07
O 2.5 5.5
U 0.5 0.19
O 0.5 3.57
U 2.5 0.81
O 2.5 0.81
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0.81
O 2.5 1.03
U 0.5 0.18
O 0.5 3.7
U 0.5 0.06
O 0.5 5.4
U 0.5 0.16
O 0.5 4
U 0.5 0.19
O 0.5 3.44
U 0.5 0.14
O 0.5 3.33
U 2.5 0.76
O 2.5 0.89

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 9.5 0.93
O 9.5 0.82

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.