Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
5
3
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDerrick Atta Agyei
Victor de Paula
Valtteri Vesiaho
Roni Polat
Gift Sunday
Nathaniel Tahmbi
Terrence Smith
Aleksi Tarvonen
Atomu Tanaka
Onni Hänninen
Pasi·Forsman
Joona Malinen
Lassi Forss
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
3 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 4
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
08:00
JIPPO
Klubi 04 Helsinki
16/05
09:00
JaPS
KTP Kotka
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JIPPO |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
JaPS |
5 | 0 | 10 | |
| 3 |
Käpylän Pallo |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
KTP Kotka |
4 | -1 | 7 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
5 | -1 | 6 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
5 | -2 | 6 | |
| 8 |
FC Haka |
4 | 4 | 5 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
5 | -4 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
JIPPO |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
FC Haka |
2 | 5 | 4 | |
| 6 |
KTP Kotka |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
KTP Kotka |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Mikkelin Palloilijat |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
JaPS |
2 | -5 | 1 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
2 | -5 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 1 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 2 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 3 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 4 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 5 |
Nicklas Kroupkin |
|
2 |
| 6 |
Emil Ingman |
|
2 |
| 7 |
Irfan Sadik |
|
2 |
| 8 |
Pedro Diniz |
|
2 |
| 9 |
Yoshiaki Kikuchi |
|
1 |
JIPPO
Đối đầu
KTP Kotka
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu