9’ Eemeli Honkola

40’ Yoshiaki Kikuchi

Tỷ lệ kèo

1

14.77

X

5.06

2

1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Käpylän Pallo

49%

JIPPO

51%

3 Sút trúng đích 5

9

8

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
9’
Eemeli Honkola

Eemeli Honkola

21’

Nuutti Tykkylainen

0-2
40’
Yoshiaki Kikuchi

Yoshiaki Kikuchi

Niklas Leinonen

Sebastian Savini

46’

Sameli Puputti

60’

Mikko Kuningas

Reko Huhtamäki

67’
74’

Aleksi Tarvonen

Jyri Kiuru

Pontus Lindberg

Sameli Puputti

76’
78’

Victor de Paula

Mikko Kuningas

78’
84’

Miro Turunen

Eemeli Honkola

Daniel Ripatti

Niko Nurmi

85’
Kết thúc trận đấu
0-2
91’

Joona Malinen

Lassi Forss

93’

Miro Turunen

Đối đầu

Xem tất cả
Käpylän Pallo
2 Trận thắng 15%
4 Trận hoà 31%
JIPPO
7 Trận thắng 54%
JIPPO

1 - 1

Käpylän Pallo
JIPPO

2 - 1

Käpylän Pallo
JIPPO

3 - 1

Käpylän Pallo
Käpylän Pallo

1 - 1

JIPPO
JIPPO

2 - 1

Käpylän Pallo
Käpylän Pallo

2 - 1

JIPPO
Käpylän Pallo

1 - 4

JIPPO
JIPPO

2 - 0

Käpylän Pallo
JIPPO

0 - 1

Käpylän Pallo
JIPPO

1 - 1

Käpylän Pallo
Käpylän Pallo

0 - 0

JIPPO
Käpylän Pallo

0 - 1

JIPPO
JIPPO

1 - 0

Käpylän Pallo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

JIPPO

6

4

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Käpylän Pallo

49%

JIPPO

51%

9 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 5
9 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Käpylän Pallo

0

JIPPO

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Käpylän Pallo

58%

JIPPO

42%

0 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Käpylän Pallo

0

JIPPO

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Käpylän Pallo

40%

JIPPO

60%

3 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JIPPO

JIPPO

6 4 12
2
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

6 3 10
3
KTP Kotka

KTP Kotka

5 0 10
4
JaPS

JaPS

5 0 10
5
FC Haka

FC Haka

5 5 8
6
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

6 -1 8
7
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

6 -3 6
8
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

6 -3 6
9
SJK Akatemia

SJK Akatemia

5 -1 5
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

6 -4 2

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JaPS

JaPS

3 5 9
2
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

4 3 7
3
FC Haka

FC Haka

3 6 7
4
JIPPO

JIPPO

4 1 6
5
KTP Kotka

KTP Kotka

2 2 6
6
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 3 6
7
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

2 0 3
8
SJK Akatemia

SJK Akatemia

2 0 3
9
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

2 -2 1
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

4 1 7
2
JIPPO

JIPPO

2 3 6
3
KTP Kotka

KTP Kotka

3 -2 4
4
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

2 0 3
5
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

4 -3 3
6
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 -1 2
7
JaPS

JaPS

2 -5 1
8
FC Haka

FC Haka

2 -1 1
9
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -2 1
10
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 -6 0

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Relegation Playoffs

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
Torfiq Ali-Abubakar

Torfiq Ali-Abubakar

FC Haka 3
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
2
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 3
3
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
4
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 3
5
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 3
6
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 3
7
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 2
8
Mamadou Saïdou Bah

Mamadou Saïdou Bah

Ekenas IF Fotboll 2
9
Antonio Almen

Antonio Almen

Käpylän Pallo 2

+
-
×

Käpylän Pallo

Đối đầu

JIPPO

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Käpylän Pallo
2 Trận thắng 15%
4 Trận hoà 31%
JIPPO
7 Trận thắng 54%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.77
5.06
1.26
351
51
1
26
19
1.01
75.69
9.8
1.01
81
34
1.01
250
9.4
1.01
3.35
3.27
1.75
3.9
3.75
1.75
151
151
1.01
50
11
1.01
61
13
1.01
100
28
1.01
250
9.4
1.01
48
11
1.01
21
12.4
1.04
3.9
3.6
1.77

Chủ nhà

Đội khách

0 1.43
0 0.57
0 1.37
0 0.55
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 1.56
0 0.54
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.36
0 0.46
0 1.43
0 0.51
-0.5 0.95
+0.5 0.7
0 1.56
0 0.54
0 1.56
0 0.54
0 1.53
0 0.53
-0.75 0.72
+0.75 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.17
U 2.5 0.1
O 2.5 6
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.89
O 2.5 0.79
U 2.5 0.18
O 2.5 2.9
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.75 0.71
O 2.75 0.91
U 2.5 0.95
O 2.5 0.73
U 2.5 0.01
O 2.5 3.6
U 2.5 0.16
O 2.5 3.7
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.04
O 2.5 8.33
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.02
O 2.5 7.1
U 2.5 0.88
O 2.5 0.77

Xỉu

Tài

U 17.5 0.57
O 17.5 1.25
U 16.5 1.2
O 16.5 0.57

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.