0 0

Fulltime

Tỷ lệ kèo

1

17

X

1.02

2

29

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JIPPO

76%

JaPS

24%

5 Sút trúng đích 2

9

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Besart Mustafa

13’

Topi Valtonen

Impton Soderlund

44’

Riku Selander

Juho Lehtiranta

Lassi Forss

46’

Miro Turunen

Aleksi Tarvonen

66’
75’

Charles Katashira

Salomon Maliki

lauri sahimaa

Pasi·Forsman

77’
83’

Emil Pallas

Herkko Kuosa

Terrence Smith

Jyri Kiuru

85’
Kết thúc trận đấu
0-0

Victor de Paula

94’

Đối đầu

Xem tất cả
JIPPO
7 Trận thắng 47%
7 Trận hoà 46%
JaPS
1 Trận thắng 7%
JIPPO

0 - 1

JaPS
JIPPO

1 - 1

JaPS
JIPPO

1 - 1

JaPS
JIPPO

1 - 1

JaPS
JIPPO

1 - 2

JaPS
JIPPO

1 - 4

JaPS
JIPPO

3 - 2

JaPS
JIPPO

1 - 5

JaPS
JIPPO

2 - 2

JaPS
JIPPO

2 - 5

JaPS
JIPPO

8 - 1

JaPS
JIPPO

0 - 0

JaPS
JIPPO

0 - 0

JaPS
JIPPO

0 - 2

JaPS
JIPPO

0 - 0

JaPS

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

JIPPO

3

1

5

7

JaPS

3

-4

4

Thông tin trận đấu

Sân
Keskusurheilukenttä
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Joensuu, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

JIPPO

76%

JaPS

24%

16 Total Shots 3
5 Sút trúng đích 2
9 Corner Kicks 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

16 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JIPPO

75%

JaPS

25%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JIPPO

77%

JaPS

23%

3 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

3 3 7
2
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

3 2 7
3
JIPPO

JIPPO

3 1 5
4
FC Haka

FC Haka

2 5 4
5
KTP Kotka

KTP Kotka

2 1 4
6
SJK Akatemia

SJK Akatemia

3 0 4
7
JaPS

JaPS

3 -4 4
8
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

3 -2 3
9
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

3 -3 0
10
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

3 -3 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

2 2 4
6
SJK Akatemia

SJK Akatemia

2 0 3
4
FC Haka

FC Haka

1 5 3
W ?
5
KTP Kotka

KTP Kotka

1 1 3
W ?
7
JaPS

JaPS

1 1 3
W ?
8
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

2 0 3
3
JIPPO

JIPPO

2 0 2
2
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

1 0 1
D ?
9
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

1 -1 0
L ?
10
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

1 -1 0
L ?

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

2 2 6
3
JIPPO

JIPPO

1 1 3
W ?
1
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

1 1 3
W ?
7
JaPS

JaPS

2 -5 1
6
SJK Akatemia

SJK Akatemia

1 0 1
D ?
4
FC Haka

FC Haka

1 0 1
D ?
5
KTP Kotka

KTP Kotka

1 0 1
D ?
8
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

1 -2 0
L ?
9
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

2 -2 0
10
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

2 -2 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
1
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
2
Nicklas Kroupkin

Nicklas Kroupkin

Klubi 04 Helsinki 2
3
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 2
4
Emil Ingman

Emil Ingman

SJK Akatemia 2
5
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 2
6
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 2
7
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 2
8
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 1
9
Niko Nurmi

Niko Nurmi

Käpylän Pallo 1

JIPPO

Đối đầu

JaPS

Chủ nhà
This league

Đối đầu

JIPPO
7 Trận thắng 47%
7 Trận hoà 46%
JaPS
1 Trận thắng 7%

1

x

2

17
1.02
29
13
1.01
31
4.19
1.22
20.36
13
1.01
29
9.7
1.03
30
1.4
3.6
5.3
1.6
3.5
5.25
1.4
3.1
9
1.66
3.7
4.7
8.5
1.06
31
19
1.01
27
9.7
1.03
30
1.56
2.86
9
9.35
1.11
12.8
48
1.01
12.5
13
1.01
31
4.12
1.26
29.92

Chủ nhà

Đội khách

0 0.26
0 2.7
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.2
0 3.33
+1 0.76
-1 0.94
+0.75 0.85
-0.75 0.97
+0.25 2.1
-0.25 0.33
+1.5 1.2
-1.5 0.55
0 0.2
0 3.33
+0.25 3.84
-0.25 0.16
0 0.57
0 1.44
+0.5 9.01
-0.5 0.01
+0.25 7.14
-0.25 25
+0.25 2.8
-0.25 0.26

Xỉu

Tài

U 0.5 0.1
O 0.5 6
U 0.5 0.03
O 0.5 5.88
U 0.5 0.22
O 0.5 2.41
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.03
O 0.5 6.66
U 2.75 0.81
O 2.75 0.81
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 2.75 0.89
O 2.75 0.92
U 0.5 0.23
O 0.5 3.1
U 0.5 0.04
O 0.5 6.5
U 0.5 0.03
O 0.5 6.66
U 0.5 0.07
O 0.5 5.88
U 0.5 0.09
O 0.5 4.75
U 0.75 0.02
O 0.75 7.74
U 0.5 16.66
O 0.5 6.25
U 0.5 0.22
O 0.5 3.21

Xỉu

Tài

U 11.5 0.53
O 11.5 1.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.