Emil Pallas 35’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

21

2

501

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
JaPS

37%

Klubi 04 Helsinki

63%

4 Sút trúng đích 1

7

9

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Emil Pallas

Emil Pallas

35’
1-0
46’

valo konttas

Niilo Siren

48’

valo konttas

Niilo Siren

Emil Pallas

55’
56’

Eetu Grönlund

Niko Manner

58’

Salomon Maliki

Impton Soderlund

67’
73’

jay nascimento de

rippon liam

Peetu Haikonen

Henrik Olander

78’

80’
84’

Mustafa abdulrasoul

eetu gronlund

88’

Emil Leveälahti

Kết thúc trận đấu
1-0
93’

Leevi Palmula

Đối đầu

Xem tất cả
JaPS
3 Trận thắng 30%
1 Trận hoà 10%
Klubi 04 Helsinki
6 Trận thắng 60%
JaPS

4 - 0

Klubi 04 Helsinki
JaPS

2 - 1

Klubi 04 Helsinki
JaPS

2 - 0

Klubi 04 Helsinki
JaPS

4 - 6

Klubi 04 Helsinki
JaPS

3 - 2

Klubi 04 Helsinki
JaPS

1 - 4

Klubi 04 Helsinki
JaPS

3 - 5

Klubi 04 Helsinki
JaPS

2 - 2

Klubi 04 Helsinki
JaPS

1 - 0

Klubi 04 Helsinki
JaPS

1 - 2

Klubi 04 Helsinki

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

JaPS

4

-1

7

Thông tin trận đấu

Sân
Jarvenpaan keskuskentta
Sức chứa
500
Địa điểm
Jarvenpaa, Finland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

JaPS

37%

Klubi 04 Helsinki

63%

10 Total Shots 1
4 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 9
2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 1
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JaPS

34%

Klubi 04 Helsinki

66%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

JaPS

40%

Klubi 04 Helsinki

60%

2 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

4 3 10
2
JIPPO

JIPPO

4 2 8
3
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

4 2 7
4
KTP Kotka

KTP Kotka

3 2 7
5
JaPS

JaPS

4 -1 7
6
FC Haka

FC Haka

3 4 4
7
SJK Akatemia

SJK Akatemia

4 -1 4
8
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

4 -2 3
9
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

4 -5 3
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

4 -4 0

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
JaPS

JaPS

2 4 6
2
JIPPO

JIPPO

3 1 5
3
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

3 1 4
7
SJK Akatemia

SJK Akatemia

2 0 3
4
KTP Kotka

KTP Kotka

1 1 3
W ?
9
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

2 0 3
6
FC Haka

FC Haka

2 4 3
W ?
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

1 0 1
D ?
8
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

1 -1 0
L ?
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

2 -2 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Käpylän Pallo

Käpylän Pallo

3 3 9
4
KTP Kotka

KTP Kotka

2 1 4
3
PK-35 Vantaa

PK-35 Vantaa

1 1 3
W ?
8
Mikkelin Palloilijat

Mikkelin Palloilijat

3 -1 3
2
JIPPO

JIPPO

1 1 3
W ?
6
FC Haka

FC Haka

1 0 1
D ?
5
JaPS

JaPS

2 -5 1
7
SJK Akatemia

SJK Akatemia

2 -1 1
9
Ekenas IF Fotboll

Ekenas IF Fotboll

2 -5 0
10
Klubi 04 Helsinki

Klubi 04 Helsinki

2 -2 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Upgrade Team

Degrade Team

Finnish Ykkosliiga Đội bóng G
1
pedro diniz

pedro diniz

PK-35 Vantaa 2
1
Jyri Kiuru

Jyri Kiuru

JIPPO 3
2
Imani Lanquedoc

Imani Lanquedoc

FC Haka 3
3
Yllson Lika

Yllson Lika

Käpylän Pallo 3
4
Oiva Laaksonen

Oiva Laaksonen

FC Haka 2
5
Nicklas Kroupkin

Nicklas Kroupkin

Klubi 04 Helsinki 2
6
Emil Ingman

Emil Ingman

SJK Akatemia 2
7
Irfan Sadik

Irfan Sadik

PK-35 Vantaa 2
8
Pedro Diniz

Pedro Diniz

PK-35 Vantaa 2
9
Niko Nurmi

Niko Nurmi

Käpylän Pallo 1

JaPS

Đối đầu

Klubi 04 Helsinki

Chủ nhà
This league

Đối đầu

JaPS
3 Trận thắng 30%
1 Trận hoà 10%
Klubi 04 Helsinki
6 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
21
501
1.02
14
36
1.04
8
151
1.02
8.6
300

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.72
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.13
0 0.65
0 1.09
0 0.81

Xỉu

Tài

U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.03
O 1.5 5.88
U 1.5 0.22
O 1.5 2.9
U 1.5 0.03
O 1.5 9.09

Xỉu

Tài

U 16.5 0.44
O 16.5 1.62
U 10 0.89
O 10 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.