Alexandru Măţan 19’

Youssouph Badji 64’

Kosta Aleksic 81’

44’ Julián Bartolo

Tỷ lệ kèo

1

1.23

X

4.45

2

16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Panetolikos Agrinio

51%

Asteras Aktor

49%

4 Sút trúng đích 3

6

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Alexandru Măţan

Alexandru Măţan

19’
1-0

Yevhenii Kucherenko

40’
40’

Pepe Castaño

42’

Kalvin Ketu

44’

Julián Bartolo

Phạt đền

+3 phút bù giờ
50’

Stefan Mitrovic

Sebastien Mladen

Giannis Satsias

58’
62’

Nikos Kaltsas

Stefan Mitrovic

Youssouph Badji

Youssouph Badji

64’
2-1

Lampros Smyrlis

Farley Rosa

71’
71’

Eder González

Julián Chicco

Kosta Aleksic

Kosta Aleksic

81’
3-1
82’

Chidera Michael Okoh

Julián Bartolo

Apostolos Apostolopoulos

Christian Manrique

85’
+4 phút bù giờ

Andreas Bouchalakis

92’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Panetolikos Agrinio
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Asteras Aktor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Asteras Aktor

26

-19

17

4

Asteras Aktor

33

-15

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Panetolikos Stadium
Sức chứa
7,321
Địa điểm
Agrinio, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Panetolikos Agrinio

51%

Asteras Aktor

49%

2 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 2
1 Đá phạt 6
17 Phá bóng 29
10 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 0
452 Đường chuyền 421
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Panetolikos Agrinio

3

Asteras Aktor

1

1 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

452 Đường chuyền 421
384 Độ chính xác chuyền bóng 357
11 Đường chuyền quyết định 4
19 Tạt bóng 22
2 Độ chính xác tạt bóng 3
89 Chuyền dài 60
45 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
53 Tranh chấp thắng 48
19 Rê bóng 10
12 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 6
17 Phá bóng 29

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

117 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Panetolikos Agrinio

61%

Asteras Aktor

39%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
221 Đường chuyền 219
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Panetolikos Agrinio

1

Asteras Aktor

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

221 Đường chuyền 219
2 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Panetolikos Agrinio

43%

Asteras Aktor

57%

9 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 9
179 Đường chuyền 151
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Panetolikos Agrinio

1

Asteras Aktor

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

179 Đường chuyền 151
7 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

36 Mất bóng 41

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

33 -1 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

33 -9 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

33 -15 34
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

33 -15 29
5
Panserraikos

Panserraikos

33 -41 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

33 -22 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
5
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
6
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
4
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
9
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
10
Giannis Konstantelias

Giannis Konstantelias

PAOK Saloniki 8

+
-
×

Panetolikos Agrinio

Đối đầu

Asteras Aktor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Panetolikos Agrinio
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Asteras Aktor
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.23
4.45
16
1.24
4.73
22.77
1
51
401
1.23
4.45
15.5
1.49
3.8
6.87
1.01
34
71
1.27
3.9
18
1.01
91
151
1.23
4.5
16
1.2
4.8
21
1.23
4.7
26
1.27
3.9
18
1.26
4.07
15
4.15
1.71
4.08
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.85
0 1.09
0 0.75
0 1.07
0 0.72
-0.25 0.06
+0.25 5.55
0 1.07
0 0.83
-0.25 0.68
+0.25 0.98
0 1.04
0 0.84
0 0.97
0 0.83
0 0.9
0 0.8
0 1.07
0 0.83
0 1.07
0 0.83
0 1.09
0 0.79
0 0.9
0 0.84

Xỉu

Tài

U 4.5 0.08
O 4.5 5
U 4.5 0.2
O 4.5 3.64
U 4.5 0.08
O 4.5 7.1
U 4.5 0.07
O 4.5 4.76
U 2.5 0.97
O 2.5 0.81
U 2.5 1.15
O 2.5 0.6
U 4.5 0.11
O 4.5 5.26
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 4.5 0.06
O 4.5 4.8
U 4.5 0.17
O 4.5 3.5
U 4.5 0.15
O 4.5 3.75
U 4.5 0.1
O 4.5 5.55
U 4.5 0.12
O 4.5 4.54
U 4.5 0.14
O 4.5 4.15
U 4.5 0.14
O 4.5 4.27

Xỉu

Tài

U 8.5 0.36
O 8.5 2
U 8 0.6
O 8 1.1
U 7.5 1.1
O 7.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.