26’ Orbelín Pineda

34’ João Mário

62’ Robert Ljubicic

65’ Robert Ljubicic

77’ Konstantinos Chrysopoulos

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Panetolikos Agrinio

40%

AEK Athens

60%

0 Sút trúng đích 10

2

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
26’
Orbelín Pineda

Orbelín Pineda

32’

Llazaros Rota

0-2
34’
João Mário

João Mário

Giorgos Agapakis

Andreas Bouchalakis

45’
0-3
62’
Robert Ljubicic

Robert Ljubicic

63’

Aboubakary Koita

Dimitrios Kaloskamis

0-4
65’
Robert Ljubicic

Robert Ljubicic

68’

Niclas Eliasson

Luka Jovic

69’

Marko Grujić

Răzvan Marin

Jorge Aguirre de Céspedes

Kosta Aleksic

72’
75’

Marko Grujić

Unai García

76’
0-5
77’
Konstantinos Chrysopoulos

Konstantinos Chrysopoulos

80’

Stavros Pilios

James Penrice

Giorgos Agapakis

81’

Chrysovalantis Manos

Lazar Kojić

89’
+ phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-5

Đối đầu

Xem tất cả
Panetolikos Agrinio
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEK Athens
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

AEK Athens

26

32

60

1

AEK Athens

30

37

70

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Panetolikos Stadium
Sức chứa
7,321
Địa điểm
Agrinio, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Panetolikos Agrinio

40%

AEK Athens

60%

0 Kiến tạo 4
5 Tổng cú sút 13
0 Sút trúng đích 10
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phạt góc 3
14 Đá phạt 12
15 Phá bóng 8
13 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 2
339 Đường chuyền 525
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Panetolikos Agrinio

0

AEK Athens

5

5 Bàn thua 0

Cú sút

5 Tổng cú sút 13
10 Sút trúng đích 10
0 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

339 Đường chuyền 525
280 Độ chính xác chuyền bóng 459
4 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 14
1 Độ chính xác tạt bóng 1
66 Chuyền dài 45
32 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

73 Tranh chấp 73
40 Tranh chấp thắng 33
14 Rê bóng 6
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 6
15 Phá bóng 8

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

96 Mất bóng 100

Kiểm soát bóng

Panetolikos Agrinio

42%

AEK Athens

58%

1 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 5
10 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
191 Đường chuyền 269
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Panetolikos Agrinio

0

AEK Athens

2

Cú sút

1 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

191 Đường chuyền 269
1 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Panetolikos Agrinio

38%

AEK Athens

62%

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 3
1 Việt vị 1
148 Đường chuyền 256
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Panetolikos Agrinio

0

AEK Athens

3

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

148 Đường chuyền 256
3 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 2
5 Phá bóng 3

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 47

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

34 2 43
2
AE Kifisias

AE Kifisias

34 -12 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

34 -15 35
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

34 -14 32
5
Panserraikos

Panserraikos

34 -42 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

34 -22 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 6 12
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

4 -4 2
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 -2 2
5
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

4 2 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 5 7
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 9
8
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
9
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
10
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9

+
-
×

Panetolikos Agrinio

Đối đầu

AEK Athens

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Panetolikos Agrinio
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEK Athens
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.