Foe Ondoa 9’
Pedro Martelo 47’
15’ Roberto
49’ Tiago Simões
54’ Reinaldo Nascimento Satorno
55’ Reinaldo Nascimento Satorno
73’ Roberto
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
6
5
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Foe Ondoa
Roberto
Roberto
Foe Ondoa
Talysson Moreira Reis
Wellington Carvalho
Pedro Pinho
Pedro Martelo
Tiago Simões
Reinaldo Nascimento Satorno
Phạt đền
Reinaldo Nascimento Satorno
Bruno·Rodrigues
João Adriano
Joanderson
Roberto
Marko Gudzulic
Uros Milovanovic
Roberto
A. Diallo
joao silva
Robyn Esajas
João Teixeira
Federico Bikoro
Pedro Pinho
Luis·Bastos
Bruno Silva
Simão Carvalho Martins
Bruno Silva
Federico Bikoro
Nuno Namora
Luis·Bastos
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio Carlos Osório |
|---|---|
|
|
1,435 |
|
|
Oliveira de Azemeis, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Oliveirense
FC Felgueiras
17/05
11:00
Maritimo
GD Chaves
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
33 | 23 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
33 | 25 | 58 | |
| 3 |
SCU Torreense |
33 | 9 | 56 | |
| 4 |
Vizela |
33 | 3 | 51 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
33 | 6 | 49 | |
| 6 |
Porto B |
33 | -3 | 48 | |
| 7 |
Leixoes |
33 | -10 | 47 | |
| 8 |
Feirense |
33 | -3 | 45 | |
| 9 |
SL Benfica B |
33 | 1 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
33 | -7 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
33 | 0 | 42 | |
| 12 |
Penafiel |
33 | -1 | 41 | |
| 13 |
Sporting CP B |
33 | 7 | 41 | |
| 14 |
FC Felgueiras |
33 | -8 | 41 | |
| 15 |
SC Farense |
33 | -5 | 40 | |
| 16 |
Portimonense |
33 | -11 | 37 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
33 | -15 | 36 | |
| 18 |
Oliveirense |
33 | -11 | 34 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Vizela |
17 | 5 | 28 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 7 |
Penafiel |
17 | 4 | 26 | |
| 8 |
SL Benfica B |
17 | 3 | 25 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
17 | 0 | 25 | |
| 10 |
Feirense |
17 | 3 | 24 | |
| 11 |
GD Chaves |
17 | 2 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
17 | -4 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
17 | 4 | 21 | |
| 17 |
SC Farense |
17 | -7 | 17 | |
| 18 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
17 | 16 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
17 | 6 | 27 | |
| 3 |
Leixoes |
17 | -1 | 25 | |
| 4 |
Viseu |
17 | 6 | 23 | |
| 5 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 6 |
Uniao Leiria |
17 | 3 | 23 | |
| 7 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 8 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 9 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
Portimonense |
17 | -7 | 20 | |
| 12 |
Porto B |
17 | -7 | 19 | |
| 13 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 14 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
17 | -14 | 14 | |
| 18 |
Oliveirense |
17 | -12 | 12 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
22 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Roberto |
|
12 |
| 5 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
Lucas da Costa Duarte |
|
9 |
| 8 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 9 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 10 |
Bryan Rochez |
|
8 |
Oliveirense
Đối đầu
GD Chaves
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu