Braian Sánchez 19’
68’ Lalrinzuala Lalbiaknia
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
5
9
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Braian Sánchez
Parthib Gogoi
M. Nickson
Danny Meitei
M. Nickson
Sunil Chhetri
Sivasakthi·Narayanan
Lalrinzuala Lalbiaknia
Naorem Roshan·Singh
Huidrom Thoi Singh
Jithin MS
Rishi Singh Ningthoukhongjam
Muhammed Ashique Kuruniyan
Soraisham Dinesh Singh
Robin Yadav
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sree Kanteerava Stadium |
|---|---|
|
|
25,810 |
|
|
Bangalore, India |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:00
Northeast United FC
Mohammedan SC
16/05
07:30
Chennaiyin FC
Bengaluru FC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Bengal FC |
11 | 18 | 22 | |
| 2 |
Mohun Bagan Super Giant |
11 | 13 | 22 | |
| 3 |
Jamshedpur FC |
12 | 5 | 21 | |
| 4 |
Bengaluru |
12 | 5 | 20 | |
| 5 |
FC Goa |
12 | 5 | 20 | |
| 6 |
Minerva Punjab |
11 | 7 | 19 | |
| 7 |
Mumbai City FC |
11 | 2 | 19 | |
| 8 |
Kerala Blasters FC |
12 | -3 | 14 | |
| 9 |
Northeast United |
12 | -7 | 13 | |
| 10 |
Inter Kashi |
11 | -5 | 12 | |
| 11 |
SC Delhi |
11 | -3 | 10 | |
| 12 |
Odisha FC |
11 | -7 | 10 | |
| 13 |
Chennaiyin FC |
12 | -11 | 9 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
11 | -19 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamshedpur FC |
8 | 7 | 17 | |
| 2 |
East Bengal FC |
9 | 15 | 16 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
7 | 12 | 16 | |
| 4 |
FC Goa |
6 | 3 | 11 | |
| 5 |
Minerva Punjab |
5 | 5 | 11 | |
| 6 |
Kerala Blasters FC |
8 | 0 | 10 | |
| 7 |
Northeast United |
7 | -4 | 9 | |
| 8 |
Mumbai City FC |
5 | 1 | 8 | |
| 9 |
Bengaluru |
6 | -1 | 6 | |
| 10 |
SC Delhi |
5 | 1 | 6 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
5 | -2 | 5 | |
| 12 |
Odisha FC |
4 | 0 | 4 | |
| 13 |
Inter Kashi |
3 | -2 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bengaluru |
6 | 6 | 14 | |
| 2 |
Mumbai City FC |
6 | 1 | 11 | |
| 3 |
FC Goa |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Inter Kashi |
8 | -3 | 9 | |
| 5 |
Minerva Punjab |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
East Bengal FC |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Mohun Bagan Super Giant |
4 | 1 | 6 | |
| 8 |
Odisha FC |
7 | -7 | 6 | |
| 9 |
Jamshedpur FC |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Kerala Blasters FC |
4 | -3 | 4 | |
| 11 |
Northeast United |
5 | -3 | 4 | |
| 12 |
SC Delhi |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Chennaiyin FC |
7 | -9 | 4 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
9 | -16 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
youssef ezzejjari |
|
10 |
| 2 |
Jamie MacLaren |
|
9 |
| 3 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
7 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
6 |
| 5 |
Matija Babović |
|
5 |
| 6 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 7 |
Víctor Bertomeu de la Hoz |
|
4 |
| 8 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 9 |
Braian Sánchez |
|
4 |
| 10 |
J. Sunny |
|
3 |
Bengaluru
Đối đầu
Northeast United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu