29’ Sigurd Haugen

53’ Patrick Hobsch

60’ Clemens Lippmann

83’ Justin Steinkötter

88’ Philipp Maier

Tỷ lệ kèo

1

16

X

14

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Havelse

61%

TSV 1860 München

39%

4 Sút trúng đích 7

3

6

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Thore Jacobsen

0-1
29’
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

0-2
53’
Patrick Hobsch

Patrick Hobsch

Robin Müller

Arlind Rexhepi

58’
0-3
60’
Clemens Lippmann

Clemens Lippmann

69’

Damjan Dordan

Thore Jacobsen

Florian Riedel

dennis duah

69’
80’

Maximilian Wolfram

David Lennart Philipp

0-4
83’
Justin Steinkötter

Justin Steinkötter

Christopher Schepp

Lorenzo Paldino

83’
87’

Noah Klose

Sigurd Haugen

Christopher Schepp

Nassim Boujellab

88’
0-5
88’
Philipp Maier

Philipp Maier

Kết thúc trận đấu
0-5

Đối đầu

Xem tất cả
Havelse
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
TSV 1860 München
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

18

Havelse

36

-28

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Eilenriedestadion
Sức chứa
18,500
Địa điểm
Hannover, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Havelse

61%

TSV 1860 München

39%

0 Kiến tạo 5
16 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 6
15 Phá bóng 37
14 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 4
478 Đường chuyền 372
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Havelse

0

TSV 1860 München

5

5 Bàn thua 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 16
7 Sút trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 4
2 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 2
0 Việt vị 4

Đường chuyền

478 Đường chuyền 372
362 Độ chính xác chuyền bóng 268
12 Đường chuyền quyết định 13
13 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 5
81 Chuyền dài 114
29 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
53 Tranh chấp thắng 73
30 Rê bóng 25
10 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 31
11 Cắt bóng 12
15 Phá bóng 37

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

184 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Havelse

57%

TSV 1860 München

43%

3 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Havelse

0

TSV 1860 München

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Havelse

65%

TSV 1860 München

35%

2 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Havelse

0

TSV 1860 München

4

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

37 31 77
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

37 20 69
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

37 17 67
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

37 11 67
5
Hansa Rostock

Hansa Rostock

37 24 64
6
SC Verl

SC Verl

37 31 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

36 11 58
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

37 4 56
9
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

37 -9 52
10
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

36 1 50
11
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

37 0 50
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

37 -3 49
13
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

37 5 46
14
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

37 -11 46
15
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

36 -4 44
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

36 -5 40
17
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

37 -28 33
18
Havelse

Havelse

36 -28 32
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

37 -21 31
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

36 -46 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

19 18 40
3
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

19 17 40
4
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

19 17 38
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

19 8 34
7
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

19 3 34
8
Hansa Rostock

Hansa Rostock

19 9 32
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
10
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
11
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 1 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

18 -9 22
16
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
17
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -3 20
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

19 -7 20
19
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
3
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 11 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

19 7 26
7
SC Verl

SC Verl

19 2 24
8
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

19 -4 21
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

19 -6 19
13
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
14
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

19 -11 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

19 -18 15
16
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

19 -16 14
17
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 -14 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -35 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 23
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 17
5
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
6
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
7
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

Havelse

Đối đầu

TSV 1860 München

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Havelse
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
TSV 1860 München
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16
14
1.01
29.74
10.26
1.08
201
51
1
16
14
1.01
31.46
8.1
1.05
81
34
1.01
51
7.6
1.05
151
126
1.01
2.9
3.4
2.06
56
15
1
75
35
1.01
51
7.6
1.05
26
8.8
1.05
22
10.8
1.07
326
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.99
0 0.89
0 0.86
0 0.95
0 0.9
0 0.9
0 0.98
0 0.88
-0.5 0.73
+0.5 1
0 0.95
0 0.95
-0.25 1.03
+0.25 0.83
0 0.97
0 0.82
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 0.87
0 1.03
0 0.78
0 1.13
0 0.93
0 0.95
0 0.84
0 0.9

Xỉu

Tài

U 4.5 0.22
O 4.5 2.77
U 4.5 0.23
O 4.5 3.08
U 5.5 0.22
O 5.5 3.15
U 4.5 0.21
O 4.5 2.7
U 3.75 0.76
O 3.75 0.88
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 4.5 0.26
O 4.5 2.77
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 2.75 0.83
O 2.75 1.02
U 4.5 0.24
O 4.5 2.7
U 4.5 0.23
O 4.5 2.6
U 5.5 0.2
O 5.5 3.33
U 4.5 0.42
O 4.5 1.85
U 4.5 0.27
O 4.5 2.7
U 4.5 0.24
O 4.5 2.79

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 10.5 0.65
O 10.5 1.1
U 10.5 0.68
O 10.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.