Lukas Klemenz 45’

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

7.6

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GKS Katowice

28%

Widzew lodz

72%

4 Sút trúng đích 1

3

7

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Przemyslaw Wiśniewski

Adam Zreľák

36’
Lukas Klemenz

Lukas Klemenz

45’
1-0
59’

Fran Alvarez

Emil Kornvig

Ilia Shkurin

Adam Zreľák

71’

Alan Czerwiński

72’
74’

Andi Zeqiri

Sebastian Bergier

Märten Kuusk

Alan Czerwiński

76’

Erik Jirka

77’

Adrian Błąd

Bartosz Nowak

92’

Rafał Strączek

93’
95’

Osman Bukari

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
GKS Katowice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

GKS Katowice

31

6

47

12

Widzew lodz

32

0

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion GKS Katowice
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Katowice, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

GKS Katowice

28%

Widzew lodz

72%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 7
1 Đá phạt 16
44 Phá bóng 11
17 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 0
223 Đường chuyền 544
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

GKS Katowice

1

Widzew lodz

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 0

Đường chuyền

223 Đường chuyền 544
130 Độ chính xác chuyền bóng 429
4 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 28
1 Độ chính xác tạt bóng 4
85 Chuyền dài 118
22 Độ chính xác chuyền dài 44

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
54 Tranh chấp thắng 65
13 Rê bóng 16
2 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

26 Tổng tắc bóng 23
10 Cắt bóng 10
44 Phá bóng 11

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

156 Mất bóng 195

Kiểm soát bóng

GKS Katowice

45%

Widzew lodz

55%

2 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
105 Đường chuyền 250
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

GKS Katowice

1

Widzew lodz

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

105 Đường chuyền 250
2 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

GKS Katowice

11%

Widzew lodz

89%

6 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
28 Phá bóng 3
2 Việt vị 0
112 Đường chuyền 291
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

112 Đường chuyền 291
2 Đường chuyền quyết định 4
4 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 7
28 Phá bóng 3

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 101

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

32 15 56
2
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

31 12 49
3
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

31 8 49
4
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

31 7 49
5
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

32 9 48
6
GKS Katowice

GKS Katowice

31 6 47
7
Wisla Plock

Wisla Plock

31 1 45
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

31 5 43
9
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

32 -3 41
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

31 -1 40
11
Legia Warszawa

Legia Warszawa

31 -1 40
12
Widzew lodz

Widzew lodz

32 0 39
13
Korona Kielce

Korona Kielce

32 -1 39
14
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

31 -3 39
15
Motor Lublin

Motor Lublin

31 -7 39
16
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

32 -1 38
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

31 -23 35
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

31 -23 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GKS Katowice

GKS Katowice

16 11 32
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

16 13 31
3
Radomiak Radom

Radomiak Radom

16 17 31
4
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 9 29
5
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
6
Widzew lodz

Widzew lodz

16 7 28
7
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
8
Lech Poznan

Lech Poznan

16 10 27
9
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

16 9 27
10
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 12 27
11
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
12
Legia Warszawa

Legia Warszawa

16 7 27
13
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

15 7 25
14
Korona Kielce

Korona Kielce

16 5 23
15
Motor Lublin

Motor Lublin

16 3 23
16
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
17
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

UEFA qualifying

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

16 5 29
2
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
4
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

16 -3 21
5
Piast Gliwice

Piast Gliwice

16 -3 19
6
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
7
Wisla Plock

Wisla Plock

16 -4 18
8
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

16 -7 17
9
Korona Kielce

Korona Kielce

16 -6 16
10
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
11
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
12
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 -13 15
13
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

16 -13 15
14
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
15
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

16 -12 12
17
Widzew lodz

Widzew lodz

16 -7 11
18
Arka Gdynia

Arka Gdynia

16 -27 6

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

UEFA qualifying

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 17
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 14
6
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
7
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 13
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Luis Palma

Luis Palma

Lech Poznan 8

GKS Katowice

Đối đầu

Widzew lodz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

GKS Katowice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
7.6
31
1.2
5.32
30.52
1.07
8.5
151
1.07
7.6
31
1.18
4.8
39.31
1.07
6.5
34
1.12
5.8
93
2.48
3.23
2.15
1.01
67
151
1.07
7.6
31
1.05
8.5
151
1.1
6.75
100
1.11
5.9
99
1.09
6.6
65
1.12
7.7
33
1.09
6.75
70

Chủ nhà

Đội khách

0 1.38
0 1.61
0 1.42
0 0.57
0 1.35
0 0.57
0 1.36
0 0.61
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.44
0 0.6
-0.25 0.8
+0.25 0.9
-0.25 0.76
+0.25 0.87
-0.25 0.19
+0.25 3.3
0 1.48
0 0.56
-0.5 0.6
+0.5 1.2
0 1.4
0 0.62
0 1.36
0 0.65
+0.25 5
-0.25 0.1
0 1.45
0 0.55

Xỉu

Tài

U 1.5 4.34
O 1.5 2.85
U 1.5 0.19
O 1.5 3.81
U 1.5 0.16
O 1.5 4.25
U 1.5 0.19
O 1.5 3.03
U 1.5 0.45
O 1.5 1.7
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.18
O 1.5 3.7
U 2.5 0.76
O 2.5 0.86
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 1.75 0.12
O 1.75 3.8
U 1.5 0.41
O 1.5 1.86
U 1.5 0.17
O 1.5 3
U 1.5 0.17
O 1.5 3.84
U 1.5 0.18
O 1.5 3.84
U 1.5 0.22
O 1.5 3.12
U 1.5 0.19
O 1.5 3.65

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08
U 9.5 0.53
O 9.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.