Lukas Klemenz 45’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
28%
72%
3
7
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPrzemyslaw Wiśniewski
Adam Zreľák
Lukas Klemenz
Fran Alvarez
Emil Kornvig
Ilia Shkurin
Adam Zreľák
Alan Czerwiński
Andi Zeqiri
Sebastian Bergier
Märten Kuusk
Alan Czerwiński
Erik Jirka
Adrian Błąd
Bartosz Nowak
Rafał Strączek
Osman Bukari
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion GKS Katowice |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Katowice, Poland |
Trận đấu tiếp theo
16/05
12:00
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok
15/05
14:30
Korona Kielce
Widzew Lodz
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
11%
89%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
32 | 15 | 56 | |
| 2 |
Jagiellonia Bialystok |
31 | 12 | 49 | |
| 3 |
Rakow Czestochowa |
31 | 8 | 49 | |
| 4 |
Gornik Zabrze |
31 | 7 | 49 | |
| 5 |
Zaglebie Lubin |
32 | 9 | 48 | |
| 6 |
GKS Katowice |
31 | 6 | 47 | |
| 7 |
Wisla Plock |
31 | 1 | 45 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
31 | 5 | 43 | |
| 9 |
Pogon Szczecin |
32 | -3 | 41 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
31 | -1 | 40 | |
| 11 |
Legia Warszawa |
31 | -1 | 40 | |
| 12 |
Widzew lodz |
32 | 0 | 39 | |
| 13 |
Korona Kielce |
32 | -1 | 39 | |
| 14 |
Cracovia Krakow |
31 | -3 | 39 | |
| 15 |
Motor Lublin |
31 | -7 | 39 | |
| 16 |
Lechia Gdansk |
32 | -1 | 38 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
31 | -23 | 35 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
31 | -23 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GKS Katowice |
16 | 11 | 32 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
16 | 13 | 31 | |
| 3 |
Radomiak Radom |
16 | 17 | 31 | |
| 4 |
Pogon Szczecin |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 6 |
Widzew lodz |
16 | 7 | 28 | |
| 7 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 8 |
Lech Poznan |
16 | 10 | 27 | |
| 9 |
Jagiellonia Bialystok |
16 | 9 | 27 | |
| 10 |
Zaglebie Lubin |
16 | 12 | 27 | |
| 11 |
Wisla Plock |
15 | 5 | 27 | |
| 12 |
Legia Warszawa |
16 | 7 | 27 | |
| 13 |
Rakow Czestochowa |
15 | 7 | 25 | |
| 14 |
Korona Kielce |
16 | 5 | 23 | |
| 15 |
Motor Lublin |
16 | 3 | 23 | |
| 16 |
Cracovia Krakow |
15 | 4 | 22 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
15 | 2 | 21 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
16 | 5 | 29 | |
| 2 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Zaglebie Lubin |
16 | -3 | 21 | |
| 5 |
Piast Gliwice |
16 | -3 | 19 | |
| 6 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 7 |
Wisla Plock |
16 | -4 | 18 | |
| 8 |
Cracovia Krakow |
16 | -7 | 17 | |
| 9 |
Korona Kielce |
16 | -6 | 16 | |
| 10 |
Motor Lublin |
15 | -10 | 16 | |
| 11 |
GKS Katowice |
15 | -5 | 15 | |
| 12 |
Lechia Gdansk |
16 | -13 | 15 | |
| 13 |
LKS Nieciecza |
16 | -13 | 15 | |
| 14 |
Legia Warszawa |
15 | -8 | 13 | |
| 15 |
Radomiak Radom |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
Pogon Szczecin |
16 | -12 | 12 | |
| 17 |
Widzew lodz |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
16 | -27 | 6 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomas Bobcek |
|
17 |
| 2 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Sebastian Bergier |
|
14 |
| 6 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 7 |
Afimico Pululu |
|
13 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Luis Palma |
|
8 |
GKS Katowice
Đối đầu
Widzew lodz
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu