Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
17/05
08:45
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok
23/05
12:00
Pogon Szczecin
GKS Katowice
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
32 | 15 | 56 | |
| 2 |
Jagiellonia Bialystok |
31 | 12 | 49 | |
| 3 |
Rakow Czestochowa |
31 | 8 | 49 | |
| 4 |
Gornik Zabrze |
31 | 7 | 49 | |
| 5 |
GKS Katowice |
32 | 6 | 48 | |
| 6 |
Zaglebie Lubin |
32 | 9 | 48 | |
| 7 |
Wisla Plock |
32 | -3 | 45 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
32 | 5 | 44 | |
| 9 |
Legia Warszawa |
32 | 0 | 43 | |
| 10 |
Motor Lublin |
32 | -3 | 42 | |
| 11 |
Pogon Szczecin |
32 | -3 | 41 | |
| 12 |
Piast Gliwice |
32 | -1 | 41 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
32 | -3 | 40 | |
| 14 |
Widzew lodz |
32 | 0 | 39 | |
| 15 |
Korona Kielce |
32 | -1 | 39 | |
| 16 |
Lechia Gdansk |
32 | -1 | 38 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
31 | -23 | 35 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
32 | -24 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
GKS Katowice |
16 | 11 | 32 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
16 | 13 | 31 | |
| 3 |
Radomiak Radom |
16 | 17 | 31 | |
| 4 |
Pogon Szczecin |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 6 |
Widzew lodz |
16 | 7 | 28 | |
| 7 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 8 |
Lech Poznan |
16 | 10 | 27 | |
| 9 |
Jagiellonia Bialystok |
16 | 9 | 27 | |
| 10 |
Zaglebie Lubin |
16 | 12 | 27 | |
| 11 |
Wisla Plock |
16 | 1 | 27 | |
| 12 |
Legia Warszawa |
16 | 7 | 27 | |
| 13 |
Rakow Czestochowa |
15 | 7 | 25 | |
| 14 |
Motor Lublin |
16 | 3 | 23 | |
| 15 |
Cracovia Krakow |
16 | 4 | 23 | |
| 16 |
Korona Kielce |
16 | 5 | 23 | |
| 17 |
Piast Gliwice |
16 | 2 | 22 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
16 | -11 | 13 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
16 | 5 | 29 | |
| 2 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Zaglebie Lubin |
16 | -3 | 21 | |
| 5 |
Motor Lublin |
16 | -6 | 19 | |
| 6 |
Piast Gliwice |
16 | -3 | 19 | |
| 7 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 8 |
Wisla Plock |
16 | -4 | 18 | |
| 9 |
Cracovia Krakow |
16 | -7 | 17 | |
| 10 |
GKS Katowice |
16 | -5 | 16 | |
| 11 |
Legia Warszawa |
16 | -7 | 16 | |
| 12 |
Korona Kielce |
16 | -6 | 16 | |
| 13 |
Lechia Gdansk |
16 | -13 | 15 | |
| 14 |
LKS Nieciecza |
16 | -13 | 15 | |
| 15 |
Radomiak Radom |
16 | -12 | 13 | |
| 16 |
Pogon Szczecin |
16 | -12 | 12 | |
| 17 |
Widzew lodz |
16 | -7 | 11 | |
| 18 |
Arka Gdynia |
16 | -27 | 6 |
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
UEFA qualifying
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Karol Czubak |
|
17 |
| 2 |
Tomas Bobcek |
|
17 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Sebastian Bergier |
|
14 |
| 6 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 7 |
Afimico Pululu |
|
13 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Luis Palma |
|
8 |
GKS Katowice
Đối đầu
Arka Gdynia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu