3 0

Kết thúc

Tom Pettersson 31’

E. Stroud 45’+1

Jacob Bergstrom 55’

Tỷ lệ kèo

1

2

X

2.9

2

4.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Mjallby AIF

59%

GAIS

41%

9 Sút trúng đích 1

8

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

William Granath

15’
Tom Pettersson

Tom Pettersson

31’
1-0
44’

Matteo de Brienne

Áki Samuelsen

Viktor Gustafson

45’
45’

Róbert Frosti Þorkelsson

Melvin Andersson

E. Stroud

Phạt đền

46’
54’

Anes Cardaklija

Jacob Bergstrom

Jacob Bergstrom

55’
3-0
56’

Samuel Salter

Shalom Ekong

62’

Henry Sletsjoe

William Milovanovic

Timo Stavitski

William Granath

74’
76’

Róbert Frosti Þorkelsson

76’

Blessing Asumang Dankwah

Joackim Aberg

Tony Miettinen

A. Iqbal

82’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GAIS
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

59%

GAIS

41%

13 Tổng cú sút 8
9 Sút trúng đích 1
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Mjallby AIF

3

GAIS

0

0 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

71%

GAIS

29%

6 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Mjallby AIF

2

GAIS

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Mjallby AIF

47%

GAIS

53%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Mjallby AIF

1

GAIS

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mjallby AIF

Mjallby AIF

3 6 9
2
Kalmar

Kalmar

3 -1 4
3
Orgryte

Orgryte

3 -3 2
4
IFK Varnamo

IFK Varnamo

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hammarby

Hammarby

3 11 9
2
Osters IF

Osters IF

3 -4 4
3
IK Brage

IK Brage

3 -4 3
4
Orebro

Orebro

3 -3 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
GAIS

GAIS

3 8 9
2
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

3 0 6
3
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

3 -4 3
4
Sandvikens IF

Sandvikens IF

3 -4 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IFK Goteborg

IFK Goteborg

3 6 7
2
Ostersunds FK

Ostersunds FK

3 3 5
3
Degerfors IF

Degerfors IF

3 1 4
4
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 -10 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Djurgardens

Djurgardens

3 8 6
2
Brommapojkarna

Brommapojkarna

3 4 6
3
Falkenberg

Falkenberg

3 0 6
4
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

3 -12 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malmo FF

Malmo FF

3 6 9
2
Halmstads

Halmstads

3 1 6
3
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

3 0 3
4
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 -7 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AIK

AIK

3 5 6
2
Hacken

Hacken

3 0 6
3
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

3 -2 3
4
IK Oddevold

IK Oddevold

3 -3 3
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
IK Sirius FK

IK Sirius FK

3 10 9
2
Elfsborg

Elfsborg

3 4 6
3
Helsingborg

Helsingborg

3 -7 1
4
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

3 -7 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Varnamo

IFK Varnamo

0 0 0
0
Mjallby AIF

Mjallby AIF

0 0 0
0
Kalmar

Kalmar

0 0 0
0
Orgryte

Orgryte

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Hammarby

Hammarby

0 0 0
0
Orebro

Orebro

0 0 0
0
IK Brage

IK Brage

0 0 0
0
Osters IF

Osters IF

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GAIS

GAIS

0 0 0
0
Sandvikens IF

Sandvikens IF

0 0 0
0
Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

0 0 0
0
IFK Norrkoping FK

IFK Norrkoping FK

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Goteborg

IFK Goteborg

0 0 0
0
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

0 0 0
0
Degerfors IF

Degerfors IF

0 0 0
0
Ostersunds FK

Ostersunds FK

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
IFK Skovde FK

IFK Skovde FK

0 0 0
0
Djurgardens

Djurgardens

0 0 0
0
Brommapojkarna

Brommapojkarna

0 0 0
0
Falkenberg

Falkenberg

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malmo FF

Malmo FF

0 0 0
0
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

0 0 0
0
Varbergs BoIS FC

Varbergs BoIS FC

0 0 0
0
Halmstads

Halmstads

0 0 0
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
AIK

AIK

0 0 0
0
Hacken

Hacken

0 0 0
0
Vasteras SK FK

Vasteras SK FK

0 0 0
0
IK Oddevold

IK Oddevold

0 0 0
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

0 0 0
0
Elfsborg

Elfsborg

0 0 0
0
Helsingborg

Helsingborg

0 0 0
0
IK Sirius FK

IK Sirius FK

0 0 0
Sweden Cup Đội bóng G
1
Nahir Besara

Nahir Besara

Hammarby 6
2
Robbie Ure

Robbie Ure

IK Sirius FK 5
3
Paulos Abraham

Paulos Abraham

Hammarby 4
4
Filip Trpchevski

Filip Trpchevski

IK Brage 4
5
E. Stroud

E. Stroud

Mjallby AIF 4
6
Alfons Nygaard

Alfons Nygaard

Onsala BK 4
7
Erik Botheim

Erik Botheim

Malmo FF 4
8
Rasmus Niklasson Petrovic

Rasmus Niklasson Petrovic

GAIS 3
9
Kai Meriluoto

Kai Meriluoto

IFK Varnamo 3
10
Bersant Celina

Bersant Celina

AIK 3

Mjallby AIF

Đối đầu

GAIS

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mjallby AIF
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
GAIS
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2
2.9
4.2
1.2
5.55
21
1.67
3.45
4.1
1
41
201
1.03
14
29
1.02
10.79
53.12
1.01
51
91
1.02
9.1
81
1.88
3.51
3.26
1.75
3.45
4
1.8
3.2
4
1.03
14
29
1
9
23
1.02
12
65
1.02
9.1
81
1.02
9.8
44
1.04
13
22
1.06
13.5
68

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5
-0.25 0.1
0 0.91
0 0.93
+0.75 1
-0.75 0.77
0 0.75
0 1.05
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.77
0 1.14
+0.5 0.88
-0.5 0.9
+0.5 0.99
-0.5 0.74
+0.25 4.3
-0.25 0.12
0 0.53
0 0.83
+0.5 0.83
-0.5 0.83
0 0.77
0 1.14
0 0.88
0 1.02
0 0.81
0 1.09
+0.25 1.22
-0.25 0.73

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 5.55
U 3.5 0.19
O 3.5 3.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.25
O 3.5 2.48
U 2.5 2.1
O 2.5 0.3
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 2.25 0.98
O 2.25 0.74
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 3.5 0.06
O 3.5 5.5
U 3.5 0.2
O 3.5 1.74
U 3.5 0.1
O 3.5 4.5
U 3.5 0.05
O 3.5 7.69
U 3.5 0.05
O 3.5 6.66
U 3.5 0.11
O 3.5 4.75
U 3.5 0.13
O 3.5 5.8

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 10.5 0.55
O 10.5 1.2
U 11.5 0.85
O 11.5 0.87
U 10.5 0.86
O 10.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.