Shaunie Bradley 10’
Conor Tourish 64’
81’ Behan·Ciaran
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
2
4
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Shaunie Bradley
Conor Tourish
Eanna Clancy
Stephen Mohan
Hugh Smith
Shaunie Bradley
Killian Cailloce
Conor Tourish
Tokam perrault
S. Murphy
Eanna Clancy
Corey Sheridan
Temiloluwa Ajibola
Shaunie Bradley
Behan·Ciaran
Matthew Alonge
mikey mccullagh
Aaron McLaughlin
gavin mcateer
Aaron McLaughlin
Stephen Mohan
max johnston
Idir Zerrouk
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Finn Park |
|---|---|
|
|
7,500 |
|
|
Ballybofey, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
15/05
14:45
UC Dublin
Bray Wanderers
15/05
14:45
Treaty United
Finn Harps
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
14 | 13 | 30 | |
| 2 |
UC Dublin |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
Wexford |
15 | 2 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
15 | 3 | 20 | |
| 6 |
Cobh Ramblers |
15 | -7 | 19 | |
| 7 |
Longford Town |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Finn Harps |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Kerry FC |
15 | -6 | 12 | |
| 10 |
Treaty United |
14 | -9 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
8 | 3 | 16 | |
| 4 |
Bray Wanderers |
8 | 7 | 16 | |
| 5 |
Athlone Town |
8 | 4 | 15 | |
| 6 |
Finn Harps |
8 | 0 | 12 | |
| 7 |
Longford Town |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Kerry FC |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Treaty United |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Cobh Ramblers |
7 | 0 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
8 | -7 | 12 | |
| 2 |
UC Dublin |
8 | 2 | 11 | |
| 3 |
Cork City |
6 | 3 | 9 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | -5 | 7 | |
| 5 |
Longford Town |
8 | -4 | 7 | |
| 6 |
Wexford |
7 | -1 | 6 | |
| 7 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 8 |
Bray Wanderers |
7 | -4 | 4 | |
| 9 |
Treaty United |
8 | -8 | 4 | |
| 10 |
Kerry FC |
8 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Behan·Ciaran |
|
8 |
| 2 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 3 |
Hans Mpongo |
|
7 |
| 4 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 5 |
Ben Mccormack |
|
5 |
| 6 |
Cillian Tollett |
|
5 |
| 7 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 8 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 9 |
Jake Doyle |
|
5 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
Finn Harps
Đối đầu
UC Dublin
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu