Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JIPPO |
5 | 4 | 11 | |
| 2 |
JaPS |
5 | 0 | 10 | |
| 3 |
Käpylän Pallo |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
5 | 1 | 7 | |
| 5 |
KTP Kotka |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Mikkelin Palloilijat |
5 | -1 | 6 | |
| 7 |
Ekenas IF Fotboll |
5 | -3 | 6 | |
| 8 |
FC Haka |
4 | 4 | 5 | |
| 9 |
SJK Akatemia |
5 | -1 | 5 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
5 | -4 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
JaPS |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Ekenas IF Fotboll |
3 | 2 | 6 | |
| 3 |
JIPPO |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
3 | 1 | 4 | |
| 5 |
FC Haka |
2 | 5 | 4 | |
| 6 |
KTP Kotka |
1 | 1 | 3 | |
| 7 |
Mikkelin Palloilijat |
2 | 0 | 3 | |
| 8 |
SJK Akatemia |
2 | 0 | 3 | |
| 9 |
Käpylän Pallo |
2 | -2 | 1 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
3 | -2 | 1 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Käpylän Pallo |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
JIPPO |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
KTP Kotka |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
PK-35 Vantaa |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Mikkelin Palloilijat |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
SJK Akatemia |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
JaPS |
2 | -5 | 1 | |
| 8 |
FC Haka |
2 | -1 | 1 | |
| 9 |
Ekenas IF Fotboll |
2 | -5 | 0 | |
| 10 |
Klubi 04 Helsinki |
2 | -2 | 0 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
pedro diniz |
|
2 |
| 1 |
Jyri Kiuru |
|
3 |
| 2 |
Yllson Lika |
|
3 |
| 3 |
Imani Lanquedoc |
|
3 |
| 4 |
Oiva Laaksonen |
|
2 |
| 5 |
Nicklas Kroupkin |
|
2 |
| 6 |
Emil Ingman |
|
2 |
| 7 |
Irfan Sadik |
|
2 |
| 8 |
Pedro Diniz |
|
2 |
| 9 |
Yoshiaki Kikuchi |
|
1 |
FC Haka
Đối đầu
PK-35 Vantaa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu