3’ Márk Bíró
47’ Bence Márton Babinszky
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
4
3
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMárk Bíró
Botond Herczeg
Ádám Szekér
Benjámin Balázs
Bence Márton Babinszky
István Oroszi
Soma Lékai
Myke Ramos
Ádám Gyenes
Márton Zámbó
Bence Sós
R. Vajda
Balazs Zamostny
Krisztián László
Tamás Takács
Erik Kocs-Washburn
Gergő Gajág
János Mikolay Timóteus
Krisztián László
József Varga
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Kozarmisleny SE
Kecskemeti TE
26/04
11:00
Csakvari TK
Kozarmisleny SE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
26 | 31 | 55 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
26 | 24 | 54 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
26 | 9 | 45 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
26 | 4 | 42 | |
| 5 |
Csakvari TK |
26 | 7 | 40 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
26 | 10 | 39 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
26 | -7 | 36 | |
| 8 |
BVSC Zuglo |
26 | 4 | 34 | |
| 9 |
Karcagi SE |
26 | -9 | 34 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
26 | -5 | 33 | |
| 11 |
FC Ajka |
26 | -11 | 32 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
26 | -5 | 32 | |
| 13 |
Soroksar |
26 | -8 | 26 | |
| 14 |
Bekescsaba |
26 | -13 | 24 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
26 | -19 | 22 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
26 | -12 | 21 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Budapest Honved FC |
13 | 16 | 29 | |
| 2 |
Kecskemeti TE |
13 | 15 | 28 | |
| 3 |
Vasas FC |
13 | 12 | 28 | |
| 4 |
Videoton FC Fehérvár |
13 | 8 | 23 | |
| 5 |
Karcagi SE |
13 | 0 | 22 | |
| 6 |
Csakvari TK |
13 | 6 | 22 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
13 | 0 | 20 | |
| 8 |
Mezokovesd Zsory FC |
12 | 0 | 20 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
13 | -2 | 19 | |
| 10 |
Szeged Csanad |
13 | -3 | 18 | |
| 11 |
Soroksar |
13 | -3 | 18 | |
| 12 |
BVSC Zuglo |
13 | 2 | 16 | |
| 13 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Bekescsaba |
13 | -5 | 14 | |
| 15 |
Szentlorinc SE |
13 | -5 | 13 | |
| 16 |
Budafoki MTE |
13 | -5 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
13 | 19 | 27 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
13 | 8 | 25 | |
| 3 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
BVSC Zuglo |
13 | 2 | 18 | |
| 5 |
Csakvari TK |
13 | 1 | 18 | |
| 6 |
Kecskemeti TE |
13 | -6 | 17 | |
| 7 |
FC Ajka |
12 | -3 | 16 | |
| 8 |
Videoton FC Fehérvár |
13 | 2 | 16 | |
| 9 |
Kozarmisleny SE |
13 | -7 | 16 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
13 | -3 | 14 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
13 | -2 | 14 | |
| 12 |
Karcagi SE |
13 | -9 | 12 | |
| 13 |
Bekescsaba |
13 | -8 | 10 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
13 | -14 | 9 | |
| 15 |
Soroksar |
13 | -5 | 8 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
13 | -7 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 6 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 8 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 9 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 10 |
Kevin Korozman |
|
4 |
Duna-Tisza
Đối đầu
Kozarmisleny SE
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu