Tỷ lệ kèo
1
1.15
X
5.53
2
30.29
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
5
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
2 - 2
3 - 2
2 - 1
3 - 1
0 - 0
0 - 0
1 - 2
3 - 0
2 - 2
1 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 3
3 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sporttelep Mihaly Szamosi |
|---|---|
|
|
|
|
|
Budapest, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
03/05
13:00
Soroksar
FC Ajka
04/05
14:00
Vasas FC
Budafoki MTE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
27 | 33 | 58 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
27 | 24 | 55 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
27 | 13 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
27 | 4 | 43 | |
| 5 |
Csakvari TK |
27 | 5 | 40 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
27 | 8 | 39 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
27 | -5 | 39 | |
| 8 |
Karcagi SE |
27 | -9 | 35 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
27 | 2 | 34 | |
| 10 |
FC Ajka |
27 | -11 | 33 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
27 | -9 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
27 | -7 | 32 | |
| 13 |
Soroksar |
27 | -8 | 27 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
27 | -17 | 25 | |
| 15 |
Bekescsaba |
27 | -13 | 25 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
27 | -10 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kecskemeti TE |
14 | 19 | 31 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
14 | 16 | 30 | |
| 3 |
Vasas FC |
13 | 12 | 28 | |
| 4 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 6 | 23 | |
| 5 |
Csakvari TK |
14 | 4 | 22 | |
| 6 |
Karcagi SE |
13 | 0 | 22 | |
| 7 |
Mezokovesd Zsory FC |
13 | 0 | 21 | |
| 8 |
Kozarmisleny SE |
13 | 0 | 20 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
13 | -2 | 19 | |
| 10 |
Szeged Csanad |
13 | -3 | 18 | |
| 11 |
Soroksar |
13 | -3 | 18 | |
| 12 |
BVSC Zuglo |
13 | 2 | 16 | |
| 13 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
14 | -3 | 16 | |
| 15 |
Szentlorinc SE |
14 | -3 | 16 | |
| 16 |
Bekescsaba |
14 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 21 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
13 | 8 | 25 | |
| 3 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
Kozarmisleny SE |
14 | -5 | 19 | |
| 5 |
Csakvari TK |
13 | 1 | 18 | |
| 6 |
BVSC Zuglo |
14 | 0 | 18 | |
| 7 |
Kecskemeti TE |
13 | -6 | 17 | |
| 8 |
FC Ajka |
13 | -3 | 17 | |
| 9 |
Videoton FC Fehérvár |
13 | 2 | 16 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
14 | -7 | 14 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
14 | -4 | 14 | |
| 12 |
Karcagi SE |
14 | -9 | 13 | |
| 13 |
Bekescsaba |
13 | -8 | 10 | |
| 14 |
Soroksar |
14 | -5 | 9 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
13 | -14 | 9 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
13 | -7 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 6 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 7 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 8 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 9 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 10 |
Balazs Farkas |
|
4 |
Soroksar
Đối đầu
Budafoki MTE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu