Peter Banyai 11’
Kristóf Herjeczki 13’
Bence Szabó 56’
Kristóf Herjeczki 61’
Barna Pál 72’
Peter Banyai 86’
21’ Balint Szabo
25’ Balint Szabo
Tỷ lệ kèo
1
1
X
41
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
3
7
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPeter Banyai
Kristóf Herjeczki
Gergo Janos Palinkas
Gergo Janos Palinkas
Balint Szabo
Balint Szabo
Bence Tifán-Péter
Mark helembai
Bence Tifán-Péter
B. Bolgár
Gergő Pljesovszki
Gergo Janos Palinkas
Attila Haris
Bence Szabó
Bertalan Bocskay
Attila Haris
Kristóf Herjeczki
Bence ominger
Kristóf Herjeczki
Barna Pál
Marton Radics
B. Somfalvi
Zsolt Krupa
Bence Szabó
Alex Szabo
Peter Banyai
adam czekus
Andor Bolyki
Zsolt Krupa
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tersztyanszky Odon Sportkozpont |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Csakvar, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Kecskemeti TE
Mezokovesd Zsory
03/05
11:00
Kozarmisleny SE
Kecskemeti TE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
6
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
4%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
27 | 33 | 58 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
27 | 24 | 55 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
27 | 13 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
27 | 4 | 43 | |
| 5 |
Csakvari TK |
27 | 5 | 40 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
27 | 8 | 39 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
27 | -5 | 39 | |
| 8 |
Karcagi SE |
27 | -9 | 35 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
27 | 2 | 34 | |
| 10 |
FC Ajka |
27 | -11 | 33 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
27 | -9 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
27 | -7 | 32 | |
| 13 |
Soroksar |
27 | -8 | 27 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
27 | -17 | 25 | |
| 15 |
Bekescsaba |
27 | -13 | 25 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
27 | -10 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Kecskemeti TE |
14 | 19 | 31 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
14 | 16 | 30 | |
| 1 |
Vasas FC |
13 | 12 | 28 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 6 | 23 | |
| 8 |
Karcagi SE |
13 | 0 | 22 | |
| 5 |
Csakvari TK |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
13 | 0 | 21 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
13 | 0 | 20 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
13 | -2 | 19 | |
| 13 |
Soroksar |
13 | -3 | 18 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
13 | -3 | 18 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
14 | -3 | 16 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
13 | 2 | 16 | |
| 10 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
14 | -3 | 16 | |
| 15 |
Bekescsaba |
14 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 21 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
13 | 8 | 25 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
14 | -5 | 19 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
14 | 0 | 18 | |
| 5 |
Csakvari TK |
13 | 1 | 18 | |
| 10 |
FC Ajka |
13 | -3 | 17 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
13 | -6 | 17 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
13 | 2 | 16 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
14 | -4 | 14 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
14 | -7 | 14 | |
| 8 |
Karcagi SE |
14 | -9 | 13 | |
| 15 |
Bekescsaba |
13 | -8 | 10 | |
| 13 |
Soroksar |
14 | -5 | 9 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
13 | -14 | 9 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
13 | -7 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 6 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 7 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 8 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 9 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 10 |
Balazs Farkas |
|
4 |
Csakvari TK
Đối đầu
Kecskemeti TE
Đối đầu
Không có dữ liệu