Adrián Dénes 20’

Balazs Farkas 51’

Adrián Dénes 77’

Adrián Dénes 77’

Adrián Dénes 77’

59’ Tamás Takács

Tỷ lệ kèo

1

2.32

X

2.85

2

3.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
BVSC Zuglo

59%

Duna-Tisza

41%

5 Sút trúng đích 2

3

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Adrián Dénes

Adrián Dénes

20’
1-0

Balazs Farkas

Patrik Bacsa

46’
46’

Tamás Takács

Myke Ramos

Balazs Farkas

Balazs Farkas

51’
2-0
2-1
59’
Tamás Takács

Tamás Takács

67’

Erik Kocs-Washburn

Bence Pataki

Gergo Ominger

Péter Törőcsik

69’
Adrián Dénes

Adrián Dénes

77’
3-1
Adrián Dénes

Adrián Dénes

77’
2-0
Adrián Dénes

Adrián Dénes

77’
3-0

Szabolcs Zsolt Horváth

kristof sarkadi

80’
84’

Emil Horváth

Ádám Bódi

85’

Tamás Takács

Norbert Benko-Biro

Máté Katona

86’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
BVSC Zuglo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Duna-Tisza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

BVSC Zuglo

28

3

37

9

Duna-Tisza

28

-7

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

BVSC Zuglo

59%

Duna-Tisza

41%

11 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

BVSC Zuglo

3

Duna-Tisza

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

BVSC Zuglo

57%

Duna-Tisza

43%

3 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

BVSC Zuglo

1

Duna-Tisza

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

BVSC Zuglo

57%

Duna-Tisza

43%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

BVSC Zuglo

1

Duna-Tisza

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vasas FC

Vasas FC

28 34 61
2
Budapest Honved FC

Budapest Honved FC

28 24 56
3
Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

28 12 48
4
Mezokovesd Zsory FC

Mezokovesd Zsory FC

28 5 46
5
Kozarmisleny SE

Kozarmisleny SE

28 -4 42
6
Csakvari TK

Csakvari TK

28 4 40
7
Videoton FC Fehérvár

Videoton FC Fehérvár

28 7 39
8
BVSC Zuglo

BVSC Zuglo

28 3 37
9
Duna-Tisza

Duna-Tisza

28 -7 36
10
Karcagi SE

Karcagi SE

28 -10 35
11
FC Ajka

FC Ajka

28 -13 33
12
Szeged Csanad

Szeged Csanad

28 -7 33
13
Soroksar

Soroksar

28 -6 30
14
Szentlorinc SE

Szentlorinc SE

28 -9 27
15
Budafoki MTE

Budafoki MTE

28 -18 25
16
Bekescsaba

Bekescsaba

28 -15 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vasas FC

Vasas FC

14 13 31
2
Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

14 19 31
3
Budapest Honved FC

Budapest Honved FC

14 16 30
4
Mezokovesd Zsory FC

Mezokovesd Zsory FC

14 1 24
5
Kozarmisleny SE

Kozarmisleny SE

14 1 23
6
Videoton FC Fehérvár

Videoton FC Fehérvár

14 6 23
7
Csakvari TK

Csakvari TK

14 4 22
8
Duna-Tisza

Duna-Tisza

14 0 22
9
Karcagi SE

Karcagi SE

14 -1 22
10
Soroksar

Soroksar

14 -1 21
11
BVSC Zuglo

BVSC Zuglo

14 3 19
12
Szeged Csanad

Szeged Csanad

14 -3 19
13
FC Ajka

FC Ajka

14 -8 16
14
Szentlorinc SE

Szentlorinc SE

14 -3 16
15
Budafoki MTE

Budafoki MTE

14 -3 16
16
Bekescsaba

Bekescsaba

14 -5 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vasas FC

Vasas FC

14 21 30
2
Budapest Honved FC

Budapest Honved FC

14 8 26
3
Mezokovesd Zsory FC

Mezokovesd Zsory FC

14 4 22
4
Kozarmisleny SE

Kozarmisleny SE

14 -5 19
5
Csakvari TK

Csakvari TK

14 0 18
6
BVSC Zuglo

BVSC Zuglo

14 0 18
7
Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

14 -7 17
8
FC Ajka

FC Ajka

14 -5 17
9
Videoton FC Fehérvár

Videoton FC Fehérvár

14 1 16
10
Duna-Tisza

Duna-Tisza

14 -7 14
11
Szeged Csanad

Szeged Csanad

14 -4 14
12
Karcagi SE

Karcagi SE

14 -9 13
13
Szentlorinc SE

Szentlorinc SE

14 -6 11
14
Bekescsaba

Bekescsaba

14 -10 10
15
Soroksar

Soroksar

14 -5 9
16
Budafoki MTE

Budafoki MTE

14 -15 9
Merkantil Bank Liga Đội bóng G
1
Jozsef Szalai

Jozsef Szalai

Mezokovesd Zsory FC 7
2
Bence Janos Petho

Bence Janos Petho

Vasas FC 7
3
Ákos Zuigeber

Ákos Zuigeber

Budapest Honved FC 6
4
Roland Varga

Roland Varga

Videoton FC Fehérvár 6
5
Myke Ramos

Myke Ramos

Duna-Tisza 5
6
Csanád Novák

Csanád Novák

Szeged Csanad 5
7
Ádám Szamosi

Ádám Szamosi

Budapest Honved FC 4
8
Filip Borsos

Filip Borsos

Bekescsaba 4
9
Aron Borveto

Aron Borveto

Szeged Csanad 4
10
Kevin Korozman

Kevin Korozman

Soroksar 4

BVSC Zuglo

Đối đầu

Duna-Tisza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

BVSC Zuglo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Duna-Tisza
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.32
2.85
3.3
1
34
81
1.16
4.9
22.18
1.01
34
81
1.3
3.8
10
1.15
5.5
29
1.16
5.15
14.2
2.35
2.95
3

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 0.96
-0.25 0.83
0 0.67
0 1.15
0 0.69
0 1.09
+0.25 0.88
-0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 2 0.94
O 2 0.85
U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 4.5 0.22
O 4.5 2.44
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 4.5 0.25
O 4.5 2.4
U 4.5 0.1
O 4.5 3.12
U 2 0.87
O 2 0.77

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.