Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
6
5
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAdam Viczian
Lorant Fazekas
Mate Kovalovszki
Bence Pinter
Andras Pusztai
Andras Pusztai
Dávid László
zsolt pap
Mate Kovalovszki
Mark Hodonicki
Gergő Major
Kristof sarmany
Richárd Nagy
David Avramucz
kevin balla
Nándor Kóródi
Roland Mikló
Kristóf Szűcs
mark gyorgye
Aron Girsik
Imre egri
csaba balasz sain
Patrik Hidi
Shedrach Daniel Kaye
Dávid Kelemen
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 2
0 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Karcagi SE
Duna Tisza
17/05
11:00
Kozarmisleny SE
Karcagi SE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
28 | 34 | 61 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
28 | 24 | 56 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
28 | 12 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
28 | 5 | 46 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
28 | -4 | 42 | |
| 6 |
Csakvari TK |
28 | 4 | 40 | |
| 7 |
Videoton FC Fehérvár |
28 | 7 | 39 | |
| 8 |
BVSC Zuglo |
28 | 3 | 37 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
28 | -7 | 36 | |
| 10 |
Karcagi SE |
28 | -10 | 35 | |
| 11 |
FC Ajka |
28 | -13 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
28 | -7 | 33 | |
| 13 |
Soroksar |
28 | -6 | 30 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
28 | -9 | 27 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
28 | -18 | 25 | |
| 16 |
Bekescsaba |
28 | -15 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 13 | 31 | |
| 2 |
Kecskemeti TE |
14 | 19 | 31 | |
| 3 |
Budapest Honved FC |
14 | 16 | 30 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 1 | 24 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
14 | 1 | 23 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 6 | 23 | |
| 7 |
Csakvari TK |
14 | 4 | 22 | |
| 8 |
Duna-Tisza |
14 | 0 | 22 | |
| 9 |
Karcagi SE |
14 | -1 | 22 | |
| 10 |
Soroksar |
14 | -1 | 21 | |
| 11 |
BVSC Zuglo |
14 | 3 | 19 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
14 | -3 | 19 | |
| 13 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
14 | -3 | 16 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
14 | -3 | 16 | |
| 16 |
Bekescsaba |
14 | -5 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 21 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
14 | 8 | 26 | |
| 3 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
Kozarmisleny SE |
14 | -5 | 19 | |
| 5 |
Csakvari TK |
14 | 0 | 18 | |
| 6 |
BVSC Zuglo |
14 | 0 | 18 | |
| 7 |
Kecskemeti TE |
14 | -7 | 17 | |
| 8 |
FC Ajka |
14 | -5 | 17 | |
| 9 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 1 | 16 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
14 | -7 | 14 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
14 | -4 | 14 | |
| 12 |
Karcagi SE |
14 | -9 | 13 | |
| 13 |
Szentlorinc SE |
14 | -6 | 11 | |
| 14 |
Bekescsaba |
14 | -10 | 10 | |
| 15 |
Soroksar |
14 | -5 | 9 | |
| 16 |
Budafoki MTE |
14 | -15 | 9 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 6 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 8 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 9 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 10 |
Kevin Korozman |
|
4 |
Bekescsaba
Đối đầu
Karcagi SE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu