Tỷ lệ kèo

1

1.75

X

3.54

2

4.21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bekescsaba

47%

Karcagi SE

53%

3 Sút trúng đích 3

6

5

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Adam Viczian

40’
43’

Lorant Fazekas

45’

Mate Kovalovszki

Bence Pinter

Andras Pusztai

46’

Andras Pusztai

47’

47’
50’

Dávid László

61’

zsolt pap

Mate Kovalovszki

Mark Hodonicki

Gergő Major

62’

Kristof sarmany

Richárd Nagy

62’

David Avramucz

kevin balla

74’

Nándor Kóródi

Roland Mikló

74’
79’

Kristóf Szűcs

85’

mark gyorgye

Aron Girsik

85’

Imre egri

csaba balasz sain

85’

Patrik Hidi

Shedrach Daniel Kaye

Dávid Kelemen

87’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bekescsaba
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Karcagi SE
1 Trận thắng 33%
Bekescsaba

4 - 2

Karcagi SE
Bekescsaba

0 - 0

Karcagi SE
Bekescsaba

2 - 1

Karcagi SE

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Karcagi SE

28

-10

35

16

Bekescsaba

28

-15

25

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bekescsaba

47%

Karcagi SE

53%

3 Sút trúng đích 3
6 Corner Kicks 5
4 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 4
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Bekescsaba

47%

Karcagi SE

53%

2 Sút trúng đích 3
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Bekescsaba

47%

Karcagi SE

53%

1 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vasas FC

Vasas FC

28 34 61
2
Budapest Honved FC

Budapest Honved FC

28 24 56
3
Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

28 12 48
4
Mezokovesd Zsory FC

Mezokovesd Zsory FC

28 5 46
5
Kozarmisleny SE

Kozarmisleny SE

28 -4 42
6
Csakvari TK

Csakvari TK

28 4 40
7
Videoton FC Fehérvár

Videoton FC Fehérvár

28 7 39
8
BVSC Zuglo

BVSC Zuglo

28 3 37
9
Duna-Tisza

Duna-Tisza

28 -7 36
10
Karcagi SE

Karcagi SE

28 -10 35
11
FC Ajka

FC Ajka

28 -13 33
12
Szeged Csanad

Szeged Csanad

28 -7 33
13
Soroksar

Soroksar

28 -6 30
14
Szentlorinc SE

Szentlorinc SE

28 -9 27
15
Budafoki MTE

Budafoki MTE

28 -18 25
16
Bekescsaba

Bekescsaba

28 -15 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vasas FC

Vasas FC

14 13 31
2
Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

14 19 31
3
Budapest Honved FC

Budapest Honved FC

14 16 30
4
Mezokovesd Zsory FC

Mezokovesd Zsory FC

14 1 24
5
Kozarmisleny SE

Kozarmisleny SE

14 1 23
6
Videoton FC Fehérvár

Videoton FC Fehérvár

14 6 23
7
Csakvari TK

Csakvari TK

14 4 22
8
Duna-Tisza

Duna-Tisza

14 0 22
9
Karcagi SE

Karcagi SE

14 -1 22
10
Soroksar

Soroksar

14 -1 21
11
BVSC Zuglo

BVSC Zuglo

14 3 19
12
Szeged Csanad

Szeged Csanad

14 -3 19
13
FC Ajka

FC Ajka

14 -8 16
14
Szentlorinc SE

Szentlorinc SE

14 -3 16
15
Budafoki MTE

Budafoki MTE

14 -3 16
16
Bekescsaba

Bekescsaba

14 -5 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vasas FC

Vasas FC

14 21 30
2
Budapest Honved FC

Budapest Honved FC

14 8 26
3
Mezokovesd Zsory FC

Mezokovesd Zsory FC

14 4 22
4
Kozarmisleny SE

Kozarmisleny SE

14 -5 19
5
Csakvari TK

Csakvari TK

14 0 18
6
BVSC Zuglo

BVSC Zuglo

14 0 18
7
Kecskemeti TE

Kecskemeti TE

14 -7 17
8
FC Ajka

FC Ajka

14 -5 17
9
Videoton FC Fehérvár

Videoton FC Fehérvár

14 1 16
10
Duna-Tisza

Duna-Tisza

14 -7 14
11
Szeged Csanad

Szeged Csanad

14 -4 14
12
Karcagi SE

Karcagi SE

14 -9 13
13
Szentlorinc SE

Szentlorinc SE

14 -6 11
14
Bekescsaba

Bekescsaba

14 -10 10
15
Soroksar

Soroksar

14 -5 9
16
Budafoki MTE

Budafoki MTE

14 -15 9
Merkantil Bank Liga Đội bóng G
1
Jozsef Szalai

Jozsef Szalai

Mezokovesd Zsory FC 7
2
Bence Janos Petho

Bence Janos Petho

Vasas FC 7
3
Ákos Zuigeber

Ákos Zuigeber

Budapest Honved FC 6
4
Roland Varga

Roland Varga

Videoton FC Fehérvár 6
5
Myke Ramos

Myke Ramos

Duna-Tisza 5
6
Csanád Novák

Csanád Novák

Szeged Csanad 5
7
Ádám Szamosi

Ádám Szamosi

Budapest Honved FC 4
8
Filip Borsos

Filip Borsos

Bekescsaba 4
9
Aron Borveto

Aron Borveto

Szeged Csanad 4
10
Kevin Korozman

Kevin Korozman

Soroksar 4

Bekescsaba

Đối đầu

Karcagi SE

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bekescsaba
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Karcagi SE
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.75
3.54
4.21
15
1.03
17
1.76
3.5
3.75
9.04
1.08
13.16
17
1.01
29
9.5
1.08
13
7.5
1.15
12
8.6
1.08
13
6.7
1.19
8.15
1.76
3.5
4

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.99
-0.75 0.8
0 0.52
0 1.42
+0.5 0.76
-0.5 0.94
+0.75 1.21
-0.75 0.66
0 0.55
0 1.29
+0.75 0.9
-0.75 0.75

Xỉu

Tài

U 2.5 0.79
O 2.5 1.01
U 0.5 0.08
O 0.5 7.4
U 2.5 0.78
O 2.5 0.92
U 0.5 0.09
O 0.5 4.32
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 0.5 0.12
O 0.5 3.4
U 1.75 0.67
O 1.75 1.17
U 0.5 0.19
O 0.5 2.43
U 2.5 0.76
O 2.5 0.89

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.