Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
4
7
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Szent Gellert Forum |
|---|---|
|
|
8,256 |
|
|
Szeged |
Trận đấu tiếp theo
10/05
13:00
Bekescsaba
Kozarmisleny SE
10/05
11:00
FC Ajka
Szeged 2011 FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
28 | 34 | 61 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
28 | 24 | 56 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
28 | 12 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
28 | 5 | 46 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
28 | -4 | 42 | |
| 6 |
Csakvari TK |
28 | 4 | 40 | |
| 7 |
Videoton FC Fehérvár |
28 | 7 | 39 | |
| 8 |
BVSC Zuglo |
28 | 3 | 37 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
28 | -7 | 36 | |
| 10 |
Karcagi SE |
28 | -10 | 35 | |
| 11 |
FC Ajka |
28 | -13 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
28 | -7 | 33 | |
| 13 |
Soroksar |
28 | -6 | 30 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
28 | -9 | 27 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
28 | -18 | 25 | |
| 16 |
Bekescsaba |
28 | -15 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 13 | 31 | |
| 2 |
Kecskemeti TE |
14 | 19 | 31 | |
| 3 |
Budapest Honved FC |
14 | 16 | 30 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 1 | 24 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
14 | 1 | 23 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 6 | 23 | |
| 7 |
Csakvari TK |
14 | 4 | 22 | |
| 8 |
Duna-Tisza |
14 | 0 | 22 | |
| 9 |
Karcagi SE |
14 | -1 | 22 | |
| 10 |
Soroksar |
14 | -1 | 21 | |
| 11 |
BVSC Zuglo |
14 | 3 | 19 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
14 | -3 | 19 | |
| 13 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
14 | -3 | 16 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
14 | -3 | 16 | |
| 16 |
Bekescsaba |
14 | -5 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 21 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
14 | 8 | 26 | |
| 3 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
Kozarmisleny SE |
14 | -5 | 19 | |
| 5 |
Csakvari TK |
14 | 0 | 18 | |
| 6 |
BVSC Zuglo |
14 | 0 | 18 | |
| 7 |
Kecskemeti TE |
14 | -7 | 17 | |
| 8 |
FC Ajka |
14 | -5 | 17 | |
| 9 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 1 | 16 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
14 | -7 | 14 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
14 | -4 | 14 | |
| 12 |
Karcagi SE |
14 | -9 | 13 | |
| 13 |
Szentlorinc SE |
14 | -6 | 11 | |
| 14 |
Bekescsaba |
14 | -10 | 10 | |
| 15 |
Soroksar |
14 | -5 | 9 | |
| 16 |
Budafoki MTE |
14 | -15 | 9 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 6 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 8 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 9 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 10 |
Kevin Korozman |
|
4 |
Szeged Csanad
Đối đầu
Bekescsaba
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu