Tỷ lệ kèo
1
1.1
X
7.04
2
28.65
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả69%
31%
2
4
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sporttelep Mihaly Szamosi |
|---|---|
|
|
|
|
|
Budapest, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
Karcagi SE
Duna-Tisza
10/05
13:00
Csakvari TK
Soroksar
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
69%
31%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
27 | 33 | 58 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
28 | 24 | 56 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
28 | 12 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
28 | 5 | 46 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
28 | -4 | 42 | |
| 6 |
Csakvari TK |
28 | 4 | 40 | |
| 7 |
Videoton FC Fehérvár |
28 | 7 | 39 | |
| 8 |
BVSC Zuglo |
28 | 3 | 37 | |
| 9 |
Duna-Tisza |
28 | -7 | 36 | |
| 10 |
Karcagi SE |
28 | -10 | 35 | |
| 11 |
FC Ajka |
28 | -13 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
28 | -7 | 33 | |
| 13 |
Soroksar |
28 | -6 | 30 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
28 | -9 | 27 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
27 | -17 | 25 | |
| 16 |
Bekescsaba |
28 | -15 | 25 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kecskemeti TE |
14 | 19 | 31 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
14 | 16 | 30 | |
| 3 |
Vasas FC |
13 | 12 | 28 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 1 | 24 | |
| 5 |
Kozarmisleny SE |
14 | 1 | 23 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 6 | 23 | |
| 7 |
Csakvari TK |
14 | 4 | 22 | |
| 8 |
Duna-Tisza |
14 | 0 | 22 | |
| 9 |
Karcagi SE |
14 | -1 | 22 | |
| 10 |
Soroksar |
14 | -1 | 21 | |
| 11 |
BVSC Zuglo |
14 | 3 | 19 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
14 | -3 | 19 | |
| 13 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Szentlorinc SE |
14 | -3 | 16 | |
| 15 |
Budafoki MTE |
14 | -3 | 16 | |
| 16 |
Bekescsaba |
14 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 21 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
14 | 8 | 26 | |
| 3 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
Kozarmisleny SE |
14 | -5 | 19 | |
| 5 |
Csakvari TK |
14 | 0 | 18 | |
| 6 |
BVSC Zuglo |
14 | 0 | 18 | |
| 7 |
Kecskemeti TE |
14 | -7 | 17 | |
| 8 |
FC Ajka |
14 | -5 | 17 | |
| 9 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 1 | 16 | |
| 10 |
Duna-Tisza |
14 | -7 | 14 | |
| 11 |
Szeged Csanad |
14 | -4 | 14 | |
| 12 |
Karcagi SE |
14 | -9 | 13 | |
| 13 |
Szentlorinc SE |
14 | -6 | 11 | |
| 14 |
Bekescsaba |
14 | -10 | 10 | |
| 15 |
Soroksar |
14 | -5 | 9 | |
| 16 |
Budafoki MTE |
13 | -14 | 9 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 6 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 7 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 8 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 9 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 10 |
Balazs Farkas |
|
4 |
Soroksar
Đối đầu
Karcagi SE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu