Tỷ lệ kèo
1
13
X
1.05
2
10
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
7
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
BVSC Stadion |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Budapest |
Trận đấu tiếp theo
03/05
11:00
BVSC Zuglo
Videoton FC Fehérvár
03/05
11:00
Mezokovesd Zsory
Csakvari TK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
27 | 33 | 58 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
26 | 24 | 54 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
27 | 13 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
27 | 4 | 43 | |
| 5 |
Csakvari TK |
27 | 5 | 40 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
27 | 8 | 39 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
27 | -5 | 39 | |
| 8 |
Karcagi SE |
27 | -9 | 35 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
27 | 2 | 34 | |
| 10 |
FC Ajka |
27 | -11 | 33 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
27 | -9 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
27 | -7 | 32 | |
| 13 |
Soroksar |
26 | -8 | 26 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
27 | -17 | 25 | |
| 15 |
Bekescsaba |
27 | -13 | 25 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
27 | -10 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Kecskemeti TE |
14 | 19 | 31 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
13 | 16 | 29 | |
| 1 |
Vasas FC |
13 | 12 | 28 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 6 | 23 | |
| 8 |
Karcagi SE |
13 | 0 | 22 | |
| 5 |
Csakvari TK |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
13 | 0 | 21 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
13 | 0 | 20 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
13 | -2 | 19 | |
| 13 |
Soroksar |
13 | -3 | 18 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
13 | -3 | 18 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
14 | -3 | 16 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
13 | 2 | 16 | |
| 10 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
14 | -3 | 16 | |
| 15 |
Bekescsaba |
14 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 21 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
13 | 8 | 25 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
14 | -5 | 19 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
14 | 0 | 18 | |
| 5 |
Csakvari TK |
13 | 1 | 18 | |
| 10 |
FC Ajka |
13 | -3 | 17 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
13 | -6 | 17 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
13 | 2 | 16 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
14 | -4 | 14 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
14 | -7 | 14 | |
| 8 |
Karcagi SE |
14 | -9 | 13 | |
| 15 |
Bekescsaba |
13 | -8 | 10 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
13 | -14 | 9 | |
| 13 |
Soroksar |
13 | -5 | 8 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
13 | -7 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 6 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 7 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 8 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 9 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 10 |
Balazs Farkas |
|
4 |
BVSC Zuglo
Đối đầu
Csakvari TK
Đối đầu
Không có dữ liệu