77’ György Varga Balázs
Tỷ lệ kèo
1
30.43
X
5.58
2
1.15
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
7
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTóth Tamás Vid
Dominik Cipf
György Varga Balázs
Barnabás Mohos
Sejben Viktor
Alexander Torvund
Roland Gabor Hajdú
Janos Korponai Bence
György Varga Balázs
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sport utcai stadion |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Ajka, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
10/05
11:00
FC Ajka
Szeged 2011 FC
04/05
14:00
Vasas
Budafoki MTE
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
27 | 33 | 58 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
27 | 24 | 55 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
27 | 13 | 48 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
27 | 4 | 43 | |
| 5 |
Csakvari TK |
27 | 5 | 40 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
27 | 8 | 39 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
27 | -5 | 39 | |
| 8 |
Karcagi SE |
27 | -9 | 35 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
27 | 2 | 34 | |
| 10 |
FC Ajka |
27 | -11 | 33 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
27 | -9 | 33 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
27 | -7 | 32 | |
| 13 |
Soroksar |
27 | -8 | 27 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
27 | -17 | 25 | |
| 15 |
Bekescsaba |
27 | -13 | 25 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
27 | -10 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Kecskemeti TE |
14 | 19 | 31 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
14 | 16 | 30 | |
| 1 |
Vasas FC |
13 | 12 | 28 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
14 | 6 | 23 | |
| 8 |
Karcagi SE |
13 | 0 | 22 | |
| 5 |
Csakvari TK |
14 | 4 | 22 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
13 | 0 | 21 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
13 | 0 | 20 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
13 | -2 | 19 | |
| 13 |
Soroksar |
13 | -3 | 18 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
13 | -3 | 18 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
14 | -3 | 16 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
13 | 2 | 16 | |
| 10 |
FC Ajka |
14 | -8 | 16 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
14 | -3 | 16 | |
| 15 |
Bekescsaba |
14 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas FC |
14 | 21 | 30 | |
| 2 |
Budapest Honved FC |
13 | 8 | 25 | |
| 4 |
Mezokovesd Zsory FC |
14 | 4 | 22 | |
| 7 |
Kozarmisleny SE |
14 | -5 | 19 | |
| 9 |
BVSC Zuglo |
14 | 0 | 18 | |
| 5 |
Csakvari TK |
13 | 1 | 18 | |
| 10 |
FC Ajka |
13 | -3 | 17 | |
| 3 |
Kecskemeti TE |
13 | -6 | 17 | |
| 6 |
Videoton FC Fehérvár |
13 | 2 | 16 | |
| 12 |
Szeged Csanad |
14 | -4 | 14 | |
| 11 |
Duna-Tisza |
14 | -7 | 14 | |
| 8 |
Karcagi SE |
14 | -9 | 13 | |
| 15 |
Bekescsaba |
13 | -8 | 10 | |
| 13 |
Soroksar |
14 | -5 | 9 | |
| 14 |
Budafoki MTE |
13 | -14 | 9 | |
| 16 |
Szentlorinc SE |
13 | -7 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jozsef Szalai |
|
7 |
| 2 |
Bence Janos Petho |
|
7 |
| 3 |
Ákos Zuigeber |
|
6 |
| 4 |
Roland Varga |
|
6 |
| 5 |
Myke Ramos |
|
5 |
| 6 |
Csanád Novák |
|
5 |
| 7 |
Aron Borveto |
|
4 |
| 8 |
Ádám Szamosi |
|
4 |
| 9 |
Filip Borsos |
|
4 |
| 10 |
Balazs Farkas |
|
4 |
FC Ajka
Đối đầu
Budafoki MTE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu