Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
07:00
Chiangrai United
Uthai Thani FC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
29 | 45 | 69 | |
| 2 |
Port FC |
29 | 33 | 57 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
29 | 24 | 56 | |
| 4 |
BG Pathum United |
29 | 13 | 49 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
29 | 11 | 49 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
29 | 5 | 45 | |
| 7 |
Chiangrai United |
29 | -2 | 37 | |
| 8 |
Chonburi FC |
29 | -4 | 36 | |
| 9 |
Rayong FC |
29 | -5 | 36 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
29 | -13 | 32 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
29 | -4 | 31 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
29 | -12 | 28 | |
| 13 |
Muangthong United |
29 | -22 | 26 | |
| 14 |
Sukhothai |
29 | -22 | 25 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
29 | -23 | 24 | |
| 16 |
Kanchanaburi Power FC |
29 | -24 | 23 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 32 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
15 | 32 | 37 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
15 | 11 | 30 | |
| 4 |
PT Prachuap FC |
15 | 12 | 30 | |
| 5 |
Ratchaburi FC |
15 | 14 | 28 | |
| 6 |
BG Pathum United |
14 | 10 | 27 | |
| 7 |
Rayong FC |
14 | 10 | 26 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | 2 | 21 | |
| 9 |
Sukhothai |
14 | 3 | 21 | |
| 10 |
Chonburi FC |
14 | 5 | 20 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
15 | 10 | 20 | |
| 12 |
Muangthong United |
15 | -8 | 19 | |
| 13 |
Lamphun Warriors |
15 | 1 | 16 | |
| 14 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
15 | -5 | 16 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
14 | -4 | 15 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
14 | -11 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
15 | 13 | 32 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
14 | 10 | 28 | |
| 3 |
BG Pathum United |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Ayutthaya United |
15 | -2 | 22 | |
| 5 |
Port FC |
14 | 1 | 20 | |
| 6 |
Bangkok United FC |
14 | 0 | 19 | |
| 7 |
Chiangrai United |
15 | -4 | 16 | |
| 8 |
Chonburi FC |
15 | -9 | 16 | |
| 9 |
PT Prachuap FC |
14 | -7 | 15 | |
| 10 |
Lamphun Warriors |
14 | -13 | 12 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
14 | -14 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
15 | -15 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
14 | -18 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
14 | -14 | 7 | |
| 16 |
Sukhothai |
15 | -25 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
23 |
| 2 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
15 |
| 3 |
Denílson |
|
15 |
| 4 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
14 |
| 5 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 6 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 7 |
Itsuki Enomoto |
|
11 |
| 8 |
Édgar Méndez |
|
11 |
| 9 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 10 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
Sukhothai
Đối đầu
Chiangrai United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu