Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atromitos Athens

41%

Panathinaikos

59%

4 Sút trúng đích 3

1

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
11’

Alban Lafont

+1 phút bù giờ
45’

Pedro Chirivella

Milos Pantovic

Steven Zuber

Peter Michorl

58’

Denzel Jubitana

64’

Ognjen Ožegović

Panagiotis Tsantilas

70’
81’

Adam Gnezda Čerin

Pedro Chirivella

+6 phút bù giờ

Georgios Tzovaras

92’
93’

Giannis Kotsiras

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Atromitos Athens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Panathinaikos

26

18

49

4

Panathinaikos

30

15

51

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Peristeri Stadium
Sức chứa
8,969
Địa điểm
Peristeri, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Atromitos Athens

41%

Panathinaikos

59%

11 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 2
15 Đá phạt 16
32 Phá bóng 15
16 Phạm lỗi 17
0 Việt vị 1
410 Đường chuyền 584
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

410 Đường chuyền 584
330 Độ chính xác chuyền bóng 505
7 Đường chuyền quyết định 9
7 Tạt bóng 28
2 Độ chính xác tạt bóng 10
81 Chuyền dài 65
27 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
38 Tranh chấp thắng 43
12 Rê bóng 11
8 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 9
32 Phá bóng 15

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 17
15 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

114 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Atromitos Athens

51%

Panathinaikos

49%

5 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 10
265 Đường chuyền 242
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

265 Đường chuyền 242
3 Đường chuyền quyết định 2
2 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Atromitos Athens

31%

Panathinaikos

69%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
24 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
145 Đường chuyền 342
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

145 Đường chuyền 342
4 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 4
24 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

34 0 43
2
AE Kifisias

AE Kifisias

34 -10 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

34 -15 35
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

34 -15 30
5
Panserraikos

Panserraikos

34 -41 29
6
AEL Larisa

AEL Larisa

34 -22 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 5 10
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

4 -2 2
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 -2 2
5
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

4 3 10
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 3 7
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
9
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
10
Giannis Konstantelias

Giannis Konstantelias

PAOK Saloniki 8

+
-
×

Atromitos Athens

Đối đầu

Panathinaikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Atromitos Athens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.