Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
14 | 13 | 30 | |
| 2 |
UC Dublin |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
Wexford |
15 | 2 | 22 | |
| 4 |
Athlone Town |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
Bray Wanderers |
15 | 3 | 20 | |
| 6 |
Cobh Ramblers |
15 | -7 | 19 | |
| 7 |
Longford Town |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Finn Harps |
15 | -4 | 17 | |
| 9 |
Kerry FC |
15 | -6 | 12 | |
| 10 |
Treaty United |
14 | -9 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cork City |
8 | 10 | 21 | |
| 2 |
UC Dublin |
7 | 9 | 16 | |
| 3 |
Wexford |
8 | 3 | 16 | |
| 4 |
Bray Wanderers |
8 | 7 | 16 | |
| 5 |
Athlone Town |
8 | 4 | 15 | |
| 6 |
Finn Harps |
8 | 0 | 12 | |
| 7 |
Longford Town |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Kerry FC |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Treaty United |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Cobh Ramblers |
7 | 0 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cobh Ramblers |
8 | -7 | 12 | |
| 2 |
UC Dublin |
8 | 2 | 11 | |
| 3 |
Cork City |
6 | 3 | 9 | |
| 4 |
Athlone Town |
7 | -5 | 7 | |
| 5 |
Longford Town |
8 | -4 | 7 | |
| 6 |
Wexford |
7 | -1 | 6 | |
| 7 |
Finn Harps |
7 | -4 | 5 | |
| 8 |
Bray Wanderers |
7 | -4 | 4 | |
| 9 |
Treaty United |
8 | -8 | 4 | |
| 10 |
Kerry FC |
8 | -6 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Behan·Ciaran |
|
8 |
| 2 |
Sean Maguire |
|
8 |
| 3 |
Hans Mpongo |
|
7 |
| 4 |
Dylan McGlade |
|
6 |
| 5 |
Ben Mccormack |
|
5 |
| 6 |
Cillian Tollett |
|
5 |
| 7 |
Mikie Rowe |
|
5 |
| 8 |
Hugh Smith |
|
5 |
| 9 |
Jake Doyle |
|
5 |
| 10 |
Brian McManus |
|
1 |
Athlone Town
Đối đầu
Cobh Ramblers
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu