Benjamin Verbič 58’

31’ Benjamin Garré

Tỷ lệ kèo

1

2.25

X

3

2

2.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Levadiakos

60%

Aris Thessaloniki

40%

2 Sút trúng đích 3

4

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
10’

Martin Hongla

23’

Tino Kadewere

0-1
31’
Benjamin Garré

Benjamin Garré

Ioannis Costi

36’
45’

Hamza Mendyl

+4 phút bù giờ
Benjamin Verbič

Benjamin Verbič

58’
1-1
63’

Fabiano Leismann

Giannis Tsivelekidis

Hörður Magnússon

66’
66’

Fredrik Jensen

Uros Racic

Panagiotis Symelidis

Benjamin Verbič

77’
78’

Christian Kouamé

Benjamin Garré

83’

Loren Moron

Tino Kadewere

Ognjen Ožegović

Alen Ožbolt

87’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Levadiakos
6 Trận thắng 27%
5 Trận hoà 23%
Aris Thessaloniki
11 Trận thắng 50%
Aris Thessaloniki

2 - 2

Levadiakos
Levadiakos

1 - 1

Aris Thessaloniki
Levadiakos

4 - 1

Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki

3 - 1

Levadiakos
Aris Thessaloniki

1 - 0

Levadiakos
Levadiakos

1 - 1

Aris Thessaloniki
Levadiakos

1 - 2

Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki

3 - 0

Levadiakos
Levadiakos

1 - 0

Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki

2 - 0

Levadiakos
Levadiakos

4 - 3

Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki

1 - 1

Levadiakos
Aris Thessaloniki

4 - 0

Levadiakos
Levadiakos

2 - 1

Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki

2 - 1

Levadiakos
Levadiakos

1 - 1

Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki

1 - 0

Levadiakos
Levadiakos

0 - 2

Aris Thessaloniki
Levadiakos

2 - 0

Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki

2 - 0

Levadiakos
Aris Thessaloniki

1 - 0

Levadiakos
Levadiakos

2 - 0

Aris Thessaloniki

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Levadiakos

26

14

42

1

Levadiakos

30

18

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Levadia Municipal Stadium
Sức chứa
5,915
Địa điểm
Levadia, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Levadiakos

60%

Aris Thessaloniki

40%

9 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 3
0 Đá phạt 1
22 Phá bóng 30
1 Việt vị 3
391 Đường chuyền 256
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Levadiakos

1

Aris Thessaloniki

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 3
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

391 Đường chuyền 256
302 Độ chính xác chuyền bóng 183
8 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 13
1 Độ chính xác tạt bóng 3
84 Chuyền dài 78
23 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

12 Rê bóng 17
7 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 13
10 Cắt bóng 10
22 Phá bóng 30

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Levadiakos

63%

Aris Thessaloniki

37%

6 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
199 Đường chuyền 117
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Levadiakos

0

Aris Thessaloniki

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

199 Đường chuyền 117
5 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Levadiakos

57%

Aris Thessaloniki

43%

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 14
1 Việt vị 2
192 Đường chuyền 139
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Levadiakos

1

Aris Thessaloniki

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

192 Đường chuyền 139
3 Đường chuyền quyết định 1
4 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 7
16 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

30 37 70
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

30 34 62
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

30 33 62
4
Panathinaikos

Panathinaikos

30 15 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

34 2 43
2
AE Kifisias

AE Kifisias

34 -12 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

34 -15 35
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

34 -14 32
5
Panserraikos

Panserraikos

34 -42 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

34 -22 27
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

30 18 28
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

30 -2 25
3
OFI Crete

OFI Crete

30 -13 20
4
Volos NPS

Volos NPS

30 -19 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 4 6
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 -1 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 6 12
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

4 -4 2
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 -2 2
5
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -1 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

4 2 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 5 7
4
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
Levadiakos

Levadiakos

2 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 -2 1
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 9
8
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
9
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
10
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9

+
-
×

Levadiakos

Đối đầu

Aris Thessaloniki

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Levadiakos
6 Trận thắng 27%
5 Trận hoà 23%
Aris Thessaloniki
11 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.25
3
2.91
2.37
3.23
3.26
2.35
3.2
3
2.25
3.2
2.91
2.44
3.1
2.95
2.25
3.1
2.87
2.14
3.15
3.15
2.2
3.2
2.8
2.25
3.05
3.05
2.45
2.9
2.9
2.25
3.1
2.9
2.45
3.15
3
2.14
3.15
3.15
2.22
3.09
3.05
2.28
3.15
3.1
2.35
3.2
3.05

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.02
-0.25 0.88
+0.25 1.03
-0.25 0.86
+0.25 1.03
-0.25 0.78
+0.25 1
-0.25 0.88
+0.5 1.25
-0.5 0.57
+0.25 1.01
-0.25 0.89
+0.25 0.94
-0.25 0.84
+0.25 1.02
-0.25 0.66
+0.25 0.98
-0.25 0.9
0 0.7
0 1.05
+0.25 1.01
-0.25 0.89
+0.25 1.02
-0.25 0.88
+0.25 1
-0.25 0.88
+0.25 0.93
-0.25 0.83

Xỉu

Tài

U 2.25 0.93
O 2.25 0.95
U 2.25 0.92
O 2.25 0.95
U 2.25 0.88
O 2.25 0.93
U 2.25 0.92
O 2.25 0.94
U 2.25 0.86
O 2.25 0.84
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 2.25 0.96
O 2.25 0.92
U 2.25 0.88
O 2.25 0.84
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 2.25 0.91
O 2.25 0.96
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 2.25 0.96
O 2.25 0.92
U 2.25 0.91
O 2.25 0.97
U 2.25 0.93
O 2.25 0.93
U 2.25 0.87
O 2.25 0.9

Xỉu

Tài

U 8.5 0.91
O 8.5 0.83
U 8.5 0.93
O 8.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.