Ángelo Sagal 46’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AEL Larisa

53%

Panserraikos

47%

8 Sút trúng đích 1

6

1

5

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Igor Kalinin

Mike·van Beijnen

18’
18’

Adrián Riera

Davíð Kristján Ólafsson

44’
+2 phút bù giờ
Ángelo Sagal

Ángelo Sagal

46’
1-0

Ángelo Sagal

48’

Theocharis Iliadis

50’
54’

Alex Teixeira

Andrei Ivan

Leandro Garate

57’
60’

Alex Teixeira

Goni Naor

Leandro Garate

63’

Epameinondas Pantelakis

66’
66’

Alex Teixeira

69’

Samir Ben Sallam

Giannis Doiranlis

Zisis Chatzistravos

Jani Atanasov

76’
80’

Ethan Brooks

Adrián Riera

Giannis Pasas

Ángelo Sagal

87’
+12 phút bù giờ
91’

Lefteris Lyratzis

93’

Ethan Brooks

95’

Ethan Brooks

96’

Ethan Brooks

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
AEL Larisa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panserraikos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

AEL Larisa

26

-17

23

13

Panserraikos

26

-39

17

5

Panserraikos

33

-41

28

6

AEL Larisa

33

-22

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Alkazar
Sức chứa
13,108
Địa điểm
Larissa, Greece

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

53%

Panserraikos

47%

16 Tổng cú sút 3
8 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 1
1 Đá phạt 18
29 Phá bóng 28
18 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 5
341 Đường chuyền 304
5 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

AEL Larisa

1

Panserraikos

0

0 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 5

Đường chuyền

341 Đường chuyền 304
255 Độ chính xác chuyền bóng 225
9 Đường chuyền quyết định 2
18 Tạt bóng 12
5 Độ chính xác tạt bóng 3
76 Chuyền dài 86
26 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
52 Tranh chấp thắng 51
16 Rê bóng 6
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 20
7 Cắt bóng 14
29 Phá bóng 28

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 18
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

59%

Panserraikos

41%

9 Tổng cú sút 2
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
16 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
205 Đường chuyền 146
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

205 Đường chuyền 146
6 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 11
16 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

AEL Larisa

47%

Panserraikos

53%

7 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
0 Việt vị 3
136 Đường chuyền 159
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AEL Larisa

1

Panserraikos

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

136 Đường chuyền 159
3 Đường chuyền quyết định 0
5 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

26 32 60
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

26 34 58
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

26 35 57
4
Panathinaikos

Panathinaikos

26 18 49
5
Levadiakos

Levadiakos

26 14 42
6
OFI Crete

OFI Crete

26 -11 32
7
Volos NPS

Volos NPS

26 -12 31
8
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

26 -7 30
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

26 -4 29
10
AE Kifisias

AE Kifisias

26 -10 27
11
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

26 -14 26
12
AEL Larisa

AEL Larisa

26 -17 23
13
Panserraikos

Panserraikos

26 -39 17
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

26 -19 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

29 36 67
2
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

29 34 61
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

29 33 61
4
Panathinaikos

Panathinaikos

29 16 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atromitos Athens

Atromitos Athens

33 -1 40
2
AE Kifisias

AE Kifisias

33 -9 37
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

33 -15 34
4
Asteras Aktor

Asteras Aktor

33 -15 29
5
Panserraikos

Panserraikos

33 -41 28
6
AEL Larisa

AEL Larisa

33 -22 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

29 15 25
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

29 -4 22
3
OFI Crete

OFI Crete

29 -11 20
4
Volos NPS

Volos NPS

29 -16 17

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 24 35
2
AEK Athens

AEK Athens

13 20 34
3
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 19 30
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 15 28
5
Levadiakos

Levadiakos

13 17 26
6
Volos NPS

Volos NPS

13 -3 19
7
OFI Crete

OFI Crete

13 3 18
8
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -1 16
9
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -1 15
10
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -8 13
11
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -9 12
12
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 -4 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -16 11
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -3 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 2 4
2
AEK Athens

AEK Athens

1 3 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

2 -2 1
4
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Asteras Aktor

Asteras Aktor

3 5 9
2
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 1 7
3
AE Kifisias

AE Kifisias

3 -1 2
4
Panserraikos

Panserraikos

4 -5 2
5
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -2 2
6
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadiakos

Levadiakos

2 3 4
2
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

1 1 3
3
OFI Crete

OFI Crete

2 0 3
4
Volos NPS

Volos NPS

1 0 1

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

13 15 28
2
AEK Athens

AEK Athens

13 12 26
3
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

13 11 22
4
Panathinaikos

Panathinaikos

13 3 21
5
Atromitos Athens

Atromitos Athens

13 0 18
6
Levadiakos

Levadiakos

13 -3 16
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

13 -6 15
8
OFI Crete

OFI Crete

13 -14 14
9
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

13 -6 13
10
Volos NPS

Volos NPS

13 -9 12
11
AE Kifisias

AE Kifisias

13 -9 11
12
AEL Larisa

AEL Larisa

13 -8 11
13
Panserraikos

Panserraikos

13 -23 6
14
Asteras Aktor

Asteras Aktor

13 -16 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AEK Athens

AEK Athens

2 1 4
2
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 0 3
3
Panathinaikos

Panathinaikos

1 0 1
4
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Panserraikos

Panserraikos

3 3 9
2
AE Kifisias

AE Kifisias

4 2 8
3
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 7
4
Atromitos Athens

Atromitos Athens

3 2 4
5
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 -1 3
6
AEL Larisa

AEL Larisa

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 2 4
2
OFI Crete

OFI Crete

1 0 1
3
Levadiakos

Levadiakos

1 -2 0
4
Volos NPS

Volos NPS

2 -4 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Greek Super League Đội bóng G
1
Ayoub El Kaabi

Ayoub El Kaabi

Olympiacos Piraeus 18
2
Luka Jovic

Luka Jovic

AEK Athens 16
3
Fabricio Pedrozo

Fabricio Pedrozo

Levadiakos 12
4
Alen Ožbolt

Alen Ožbolt

Levadiakos 11
5
Julián Bartolo

Julián Bartolo

Asteras Aktor 11
6
Mehdi Taremi

Mehdi Taremi

Olympiacos Piraeus 10
7
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 9
8
Andrews Tetteh

Andrews Tetteh

Panathinaikos 9
9
Jorge Pombo

Jorge Pombo

AE Kifisias 9
10
Giannis Konstantelias

Giannis Konstantelias

PAOK Saloniki 8

+
-
×

AEL Larisa

Đối đầu

Panserraikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AEL Larisa
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panserraikos
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.