Leandro Garate 31’
2’ Youssouph Badji
23’ Diego Esteban
45’+4 Farley Rosa
74’ Lampros Smyrlis
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
5
2
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Youssouph Badji
Goni Naor
Mike·van Beijnen
Diego Esteban
Charis Mavrias
Diego Esteban
Leandro Garate
Epameinondas Pantelakis
Pione Sisto
Epameinondas Pantelakis
Lampros Smyrlis
Farley Rosa
Farley Rosa
Farley Rosa
Dylan Batubinsika
Savvas Mourgos
Facundo Pérez
Kosta Aleksic
Lenny Ivo Lobato Romanelli
Christian Manrique
Lampros Smyrlis
Julien Ngoy
Ľubomír Tupta
Adriano bregou
Alexandru Măţan
Mike·van Beijnen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Alkazar |
|---|---|
|
|
13,108 |
|
|
Larissa, Greece |
Trận đấu tiếp theo
16/05
12:00
AEL Larisa
Atromitos Athens
16/05
12:00
Panserraikos
Panetolikos Agrinio
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
26 | 32 | 60 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
26 | 34 | 58 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
26 | 35 | 57 | |
| 4 |
Panathinaikos |
26 | 18 | 49 | |
| 5 |
Levadiakos |
26 | 14 | 42 | |
| 6 |
OFI Crete |
26 | -11 | 32 | |
| 7 |
Volos NPS |
26 | -12 | 31 | |
| 8 |
Aris Thessaloniki |
26 | -7 | 30 | |
| 9 |
Atromitos Athens |
26 | -4 | 29 | |
| 10 |
AE Kifisias |
26 | -10 | 27 | |
| 11 |
Panetolikos Agrinio |
26 | -14 | 26 | |
| 12 |
AEL Larisa |
26 | -17 | 23 | |
| 13 |
Panserraikos |
26 | -39 | 17 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
26 | -19 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
30 | 37 | 70 | |
| 2 |
PAOK Saloniki |
30 | 34 | 62 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
30 | 33 | 62 | |
| 4 |
Panathinaikos |
30 | 15 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atromitos Athens |
34 | 2 | 43 | |
| 2 |
AE Kifisias |
34 | -12 | 37 | |
| 3 |
Panetolikos Agrinio |
34 | -15 | 35 | |
| 4 |
Asteras Aktor |
34 | -14 | 32 | |
| 5 |
Panserraikos |
34 | -42 | 28 | |
| 6 |
AEL Larisa |
34 | -22 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadiakos |
30 | 18 | 28 | |
| 2 |
Aris Thessaloniki |
30 | -2 | 25 | |
| 3 |
OFI Crete |
30 | -13 | 20 | |
| 4 |
Volos NPS |
30 | -19 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
PAOK Saloniki |
13 | 24 | 35 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 20 | 34 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 19 | 30 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 15 | 28 | |
| 5 |
Levadiakos |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
Volos NPS |
13 | -3 | 19 | |
| 7 |
OFI Crete |
13 | 3 | 18 | |
| 8 |
AE Kifisias |
13 | -1 | 16 | |
| 9 |
Aris Thessaloniki |
13 | -1 | 15 | |
| 10 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -8 | 13 | |
| 11 |
AEL Larisa |
13 | -9 | 12 | |
| 12 |
Atromitos Athens |
13 | -4 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -16 | 11 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -3 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
PAOK Saloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Asteras Aktor |
4 | 6 | 12 | |
| 2 |
Atromitos Athens |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
AE Kifisias |
4 | -4 | 2 | |
| 4 |
Panetolikos Agrinio |
4 | -2 | 2 | |
| 5 |
Panserraikos |
4 | -5 | 2 | |
| 6 |
AEL Larisa |
4 | -2 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Thessaloniki |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 3 | 4 | |
| 3 |
OFI Crete |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Volos NPS |
2 | -3 | 1 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
13 | 15 | 28 | |
| 2 |
AEK Athens |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
13 | 11 | 22 | |
| 4 |
Panathinaikos |
13 | 3 | 21 | |
| 5 |
Atromitos Athens |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
Levadiakos |
13 | -3 | 16 | |
| 7 |
Aris Thessaloniki |
13 | -6 | 15 | |
| 8 |
OFI Crete |
13 | -14 | 14 | |
| 9 |
Panetolikos Agrinio |
13 | -6 | 13 | |
| 10 |
Volos NPS |
13 | -9 | 12 | |
| 11 |
AE Kifisias |
13 | -9 | 11 | |
| 12 |
AEL Larisa |
13 | -8 | 11 | |
| 13 |
Panserraikos |
13 | -23 | 6 | |
| 14 |
Asteras Aktor |
13 | -16 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AEK Athens |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
PAOK Saloniki |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | -1 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Panserraikos |
4 | 2 | 9 | |
| 2 |
AE Kifisias |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Atromitos Athens |
4 | 5 | 7 | |
| 4 |
Panetolikos Agrinio |
4 | 1 | 7 | |
| 5 |
Asteras Aktor |
4 | -1 | 3 | |
| 6 |
AEL Larisa |
4 | -3 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aris Thessaloniki |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
Levadiakos |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
OFI Crete |
2 | -2 | 1 | |
| 4 |
Volos NPS |
2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
UEFA ECL qualifying playoffs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ayoub El Kaabi |
|
18 |
| 2 |
Luka Jovic |
|
16 |
| 3 |
Fabricio Pedrozo |
|
12 |
| 4 |
Alen Ožbolt |
|
11 |
| 5 |
Julián Bartolo |
|
11 |
| 6 |
Mehdi Taremi |
|
10 |
| 7 |
Makana Baku |
|
9 |
| 8 |
Eddie Salcedo |
|
9 |
| 9 |
Andrews Tetteh |
|
9 |
| 10 |
Jorge Pombo |
|
9 |
AEL Larisa
Đối đầu
Panetolikos Agrinio
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu