0 1

Kết thúc

39’ Gustav callo

Tỷ lệ kèo

1

2.34

X

3.25

2

2.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
VSK Arhus

68%

Skive IK

32%

3 Sút trúng đích 3

7

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
39’
Gustav callo

Gustav callo

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
VSK Arhus
2 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 37%
Skive IK
3 Trận thắng 38%
VSK Arhus

0 - 2

Skive IK
Skive IK

1 - 1

VSK Arhus
VSK Arhus

1 - 1

Skive IK
Skive IK

1 - 0

VSK Arhus
VSK Arhus

2 - 2

Skive IK
Skive IK

0 - 2

VSK Arhus
VSK Arhus

1 - 0

Skive IK
VSK Arhus

0 - 1

Skive IK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

VSK Arhus

22

-5

28

10

Skive IK

22

-6

20

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

VSK Arhus

68%

Skive IK

32%

3 Sút trúng đích 3
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

VSK Arhus

0

Skive IK

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

VSK Arhus

68%

Skive IK

32%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

VSK Arhus

0

Skive IK

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

VSK Arhus

68%

Skive IK

32%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

22 35 50
2
Naestved

Naestved

22 11 44
3
Vendsyssel

Vendsyssel

22 8 41
4
Roskilde

Roskilde

22 14 35
5
Thisted FC

Thisted FC

22 4 33
6
HIK Hellerup

HIK Hellerup

22 -10 32
7
Fremad Amager

Fremad Amager

22 -3 30
8
VSK Arhus

VSK Arhus

22 -5 28
9
Brabrand

Brabrand

22 -10 21
10
Skive IK

Skive IK

22 -6 20
11
Ishoj IF

Ishoj IF

22 -10 17
12
Helsingor

Helsingor

22 -28 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

11 23 25
2
Vendsyssel

Vendsyssel

11 8 24
3
Roskilde

Roskilde

11 17 22
4
HIK Hellerup

HIK Hellerup

11 3 22
5
Fremad Amager

Fremad Amager

11 3 20
6
Naestved

Naestved

11 3 19
7
Brabrand

Brabrand

11 4 17
8
Thisted FC

Thisted FC

11 3 16
9
VSK Arhus

VSK Arhus

11 1 14
10
Skive IK

Skive IK

11 -2 10
11
Ishoj IF

Ishoj IF

11 -4 7
12
Helsingor

Helsingor

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

11 12 25
2
Naestved

Naestved

11 8 25
3
Vendsyssel

Vendsyssel

11 0 17
4
Thisted FC

Thisted FC

11 1 17
5
VSK Arhus

VSK Arhus

11 -6 14
6
Roskilde

Roskilde

11 -3 13
7
HIK Hellerup

HIK Hellerup

11 -13 10
8
Fremad Amager

Fremad Amager

11 -6 10
9
Skive IK

Skive IK

11 -4 10
10
Ishoj IF

Ishoj IF

11 -6 10
11
Helsingor

Helsingor

11 -12 7
12
Brabrand

Brabrand

11 -14 4

Không có dữ liệu

VSK Arhus

Đối đầu

Skive IK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

VSK Arhus
2 Trận thắng 25%
3 Trận hoà 37%
Skive IK
3 Trận thắng 38%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.34
3.25
2.8
151
19
1.02
2.22
2.95
2.85
2.25
3
2.9
2.3
3
2.8
201
9.5
1.01
2.35
3
2.95
2.37
3.04
2.85
2.4
3.15
2.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.05
-0.25 0.76
0 0.72
0 1.07
0 0.63
0 1.17
+0.25 1.02
-0.25 0.76
+0.25 0.99
-0.25 0.74

Xỉu

Tài

U 2.25 0.85
O 2.25 0.94
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 2.5 0.63
O 2.5 1.06
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.5 0.18
O 1.5 3.6
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.25 0.86
O 2.25 0.9
U 2.25 0.85
O 2.25 0.88

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.