magnus munck 22’
Adam Vendelbo Clement 34’
10’ mikkel frandsen
Tỷ lệ kèo
1
1.03
X
13
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
5
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmikkel frandsen
magnus munck
Adam Vendelbo Clement
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/06
Unknown
Brabrand
Fremad Amager
09/05
Unknown
Fremad Amager
Brabrand
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 23 | 25 | |
| 2 |
Vendsyssel |
11 | 8 | 24 | |
| 3 |
HIK Hellerup |
11 | 3 | 22 | |
| 4 |
Roskilde |
11 | 17 | 22 | |
| 5 |
Fremad Amager |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Naestved |
11 | 3 | 19 | |
| 7 |
Brabrand |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Thisted FC |
11 | 3 | 16 | |
| 9 |
VSK Arhus |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -4 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 8 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 0 | 17 | |
| 4 |
Thisted FC |
11 | 1 | 17 | |
| 5 |
VSK Arhus |
11 | -6 | 14 | |
| 6 |
Roskilde |
11 | -3 | 13 | |
| 7 |
Fremad Amager |
11 | -6 | 10 | |
| 8 |
HIK Hellerup |
11 | -13 | 10 | |
| 9 |
Skive IK |
11 | -4 | 10 | |
| 10 |
Ishoj IF |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Helsingor |
11 | -12 | 7 | |
| 12 |
Brabrand |
11 | -14 | 4 |
Không có dữ liệu
Vendsyssel
Đối đầu
Brabrand
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu