Tỷ lệ kèo
1
9
X
1.18
2
7.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
1
5
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMohamed Azaquoun
Daniel Thogersen
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
0 - 1
2 - 0
0 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ishøj Idrætscenter |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Ishoej |
Trận đấu tiếp theo
08/05
Unknown
Skive IK
Helsingor
16/05
Unknown
Fremad Amager
Rishoj
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 23 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 8 | 24 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
11 | 3 | 22 | |
| 4 |
Roskilde |
11 | 17 | 22 | |
| 7 |
Fremad Amager |
11 | 3 | 20 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 3 | 19 | |
| 9 |
Brabrand |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
Thisted FC |
11 | 3 | 16 | |
| 8 |
VSK Arhus |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -4 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 8 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 0 | 17 | |
| 5 |
Thisted FC |
11 | 1 | 17 | |
| 8 |
VSK Arhus |
11 | -6 | 14 | |
| 4 |
Roskilde |
11 | -3 | 13 | |
| 7 |
Fremad Amager |
11 | -6 | 10 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
11 | -13 | 10 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -4 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -12 | 7 | |
| 9 |
Brabrand |
11 | -14 | 4 |
Không có dữ liệu
Ishoj IF
Đối đầu
Skive IK
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu