Lasse Steffensen 7’
Emil Gronn Pedersen 68’
mads nybo lauritsen 72’
malthe holt 77’
57’ Donavan bagou
Tỷ lệ kèo
1
1
X
34
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
5
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lasse Steffensen
Donavan bagou
Emil Gronn Pedersen
mads nybo lauritsen
malthe holt
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
01/05
13:00
HIK Hellerup
Næstved
13/05
Unknown
Thisted FC
Vendsyssel
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 23 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 8 | 24 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
11 | 3 | 22 | |
| 4 |
Roskilde |
11 | 17 | 22 | |
| 7 |
Fremad Amager |
11 | 3 | 20 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 3 | 19 | |
| 9 |
Brabrand |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
Thisted FC |
11 | 3 | 16 | |
| 8 |
VSK Arhus |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -4 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 8 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 0 | 17 | |
| 5 |
Thisted FC |
11 | 1 | 17 | |
| 8 |
VSK Arhus |
11 | -6 | 14 | |
| 4 |
Roskilde |
11 | -3 | 13 | |
| 7 |
Fremad Amager |
11 | -6 | 10 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
11 | -13 | 10 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -4 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -12 | 7 | |
| 9 |
Brabrand |
11 | -14 | 4 |
Không có dữ liệu
Vendsyssel
Đối đầu
HIK Hellerup
Đối đầu
Không có dữ liệu