Tỷ lệ kèo
1
13
X
1.03
2
17
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
7
8
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Naestved Stadion |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Naestved |
Trận đấu tiếp theo
06/06
Unknown
Brabrand
Fremad Amager
09/05
Unknown
Fremad Amager
Brabrand
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 23 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 8 | 24 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
11 | 3 | 22 | |
| 4 |
Roskilde |
11 | 17 | 22 | |
| 7 |
Fremad Amager |
11 | 3 | 20 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 3 | 19 | |
| 9 |
Brabrand |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
Thisted FC |
11 | 3 | 16 | |
| 8 |
VSK Arhus |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -4 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -16 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 8 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 0 | 17 | |
| 5 |
Thisted FC |
11 | 1 | 17 | |
| 8 |
VSK Arhus |
11 | -6 | 14 | |
| 4 |
Roskilde |
11 | -3 | 13 | |
| 7 |
Fremad Amager |
11 | -6 | 10 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
11 | -13 | 10 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -4 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -6 | 10 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -12 | 7 | |
| 9 |
Brabrand |
11 | -14 | 4 |
Không có dữ liệu
Naestved
Đối đầu
Brabrand
Đối đầu
Không có dữ liệu