21’ Lasse Steffensen
61’ Lasse Steffensen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
7
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lasse Steffensen
Lasse Steffensen
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 3
0 - 3
2 - 1
1 - 3
2 - 0
0 - 1
2 - 2
2 - 1
0 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 1
0 - 0
4 - 0
1 - 3
2 - 2
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/06
Unknown
AB Gladsaxe
Thisted FC
08/05
Unknown
Thisted FC
AB Gladsaxe
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
22 | 35 | 50 | |
| 2 |
Naestved |
22 | 11 | 44 | |
| 3 |
Vendsyssel |
22 | 8 | 41 | |
| 4 |
Roskilde |
22 | 14 | 35 | |
| 5 |
Thisted FC |
22 | 4 | 33 | |
| 6 |
HIK Hellerup |
22 | -10 | 32 | |
| 7 |
Fremad Amager |
22 | -3 | 30 | |
| 8 |
VSK Arhus |
22 | -5 | 28 | |
| 9 |
Brabrand |
22 | -10 | 21 | |
| 10 |
Skive IK |
22 | -6 | 20 | |
| 11 |
Ishoj IF |
22 | -10 | 17 | |
| 12 |
Helsingor |
22 | -28 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 23 | 25 | |
| 2 |
Vendsyssel |
11 | 8 | 24 | |
| 3 |
Roskilde |
11 | 17 | 22 | |
| 4 |
HIK Hellerup |
11 | 3 | 22 | |
| 5 |
Fremad Amager |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Naestved |
11 | 3 | 19 | |
| 7 |
Brabrand |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Thisted FC |
11 | 3 | 16 | |
| 9 |
VSK Arhus |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Skive IK |
11 | -2 | 10 | |
| 11 |
Ishoj IF |
11 | -4 | 7 | |
| 12 |
Helsingor |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AB Akademisk |
11 | 12 | 25 | |
| 2 |
Naestved |
11 | 8 | 25 | |
| 3 |
Vendsyssel |
11 | 0 | 17 | |
| 4 |
Thisted FC |
11 | 1 | 17 | |
| 5 |
VSK Arhus |
11 | -6 | 14 | |
| 6 |
Roskilde |
11 | -3 | 13 | |
| 7 |
HIK Hellerup |
11 | -13 | 10 | |
| 8 |
Fremad Amager |
11 | -6 | 10 | |
| 9 |
Skive IK |
11 | -4 | 10 | |
| 10 |
Ishoj IF |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Helsingor |
11 | -12 | 7 | |
| 12 |
Brabrand |
11 | -14 | 4 |
Không có dữ liệu
AB Akademisk
Đối đầu
Vendsyssel
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu