Casper Holmelund 33’

Casper Holmelund 59’

Tobias jensen augustinus 81’

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Helsingor

42%

Ishoj IF

58%

12 Sút trúng đích 7

2

12

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
1-0
Casper Holmelund

Casper Holmelund

33’
2-0

50’
Casper Holmelund

Casper Holmelund

59’
3-0

61’
Tobias jensen augustinus

Tobias jensen augustinus

81’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Helsingor
1 Trận thắng 14%
2 Trận hoà 29%
Ishoj IF
4 Trận thắng 57%
Helsingor

1 - 3

Ishoj IF
Helsingor

3 - 1

Ishoj IF
Helsingor

3 - 2

Ishoj IF
Helsingor

2 - 2

Ishoj IF
Helsingor

1 - 2

Ishoj IF
Helsingor

1 - 1

Ishoj IF
Helsingor

1 - 2

Ishoj IF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Ishoj IF

22

-10

17

12

Helsingor

22

-28

12

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Helsingor

42%

Ishoj IF

58%

12 Sút trúng đích 7
2 Corner Kicks 12

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Helsingor

56%

Ishoj IF

44%

8 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Helsingor

28%

Ishoj IF

72%

4 Sút trúng đích 4

GOALS

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

22 35 50
2
Naestved

Naestved

22 11 44
3
Vendsyssel

Vendsyssel

22 8 41
4
Roskilde

Roskilde

22 14 35
5
Thisted FC

Thisted FC

22 4 33
6
HIK Hellerup

HIK Hellerup

22 -10 32
7
Fremad Amager

Fremad Amager

22 -3 30
8
VSK Arhus

VSK Arhus

22 -5 28
9
Brabrand

Brabrand

22 -10 21
10
Skive IK

Skive IK

22 -6 20
11
Ishoj IF

Ishoj IF

22 -10 17
12
Helsingor

Helsingor

22 -28 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

11 23 25
3
Vendsyssel

Vendsyssel

11 8 24
6
HIK Hellerup

HIK Hellerup

11 3 22
4
Roskilde

Roskilde

11 17 22
7
Fremad Amager

Fremad Amager

11 3 20
2
Naestved

Naestved

11 3 19
9
Brabrand

Brabrand

11 4 17
5
Thisted FC

Thisted FC

11 3 16
8
VSK Arhus

VSK Arhus

11 1 14
10
Skive IK

Skive IK

11 -2 10
11
Ishoj IF

Ishoj IF

11 -4 7
12
Helsingor

Helsingor

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

11 12 25
2
Naestved

Naestved

11 8 25
3
Vendsyssel

Vendsyssel

11 0 17
5
Thisted FC

Thisted FC

11 1 17
8
VSK Arhus

VSK Arhus

11 -6 14
4
Roskilde

Roskilde

11 -3 13
7
Fremad Amager

Fremad Amager

11 -6 10
6
HIK Hellerup

HIK Hellerup

11 -13 10
10
Skive IK

Skive IK

11 -4 10
11
Ishoj IF

Ishoj IF

11 -6 10
12
Helsingor

Helsingor

11 -12 7
9
Brabrand

Brabrand

11 -14 4

Không có dữ liệu

Helsingor

Đối đầu

Ishoj IF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Helsingor
1 Trận thắng 14%
2 Trận hoà 29%
Ishoj IF
4 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
51
67
1.01
14
16
1.01
13
46
1.06
6.9
33

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
0 0.94
0 0.88
0 0.99
0 0.75
0 0.9
0 0.9

Xỉu

Tài

U 4.5 0.1
O 4.5 5.8
U 4.5 0.15
O 4.5 2.85
U 4.5 0.22
O 4.5 3.1
U 4.5 0.08
O 4.5 3.57

Xỉu

Tài

U 14.5 0.5
O 14.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.