44’ sebastian slettegaard

Tỷ lệ kèo

1

67

X

10

2

1.06

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Roskilde

62%

Helsingor

38%

7 Sút trúng đích 2

7

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

31’
0-1
44’
sebastian slettegaard

sebastian slettegaard

0-1
46’

51’

84’
Kết thúc trận đấu
1-1

94’
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Roskilde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Helsingor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Roskilde

22

14

35

12

Helsingor

22

-28

12

Thông tin trận đấu

Sân
Roskilde Idraetspark
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Roskilde, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Roskilde

62%

Helsingor

38%

7 Sút trúng đích 2
7 Corner Kicks 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

Roskilde

1

Helsingor

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Roskilde

65%

Helsingor

35%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Roskilde

59%

Helsingor

41%

5 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

22 35 50
2
Naestved

Naestved

22 11 44
3
Vendsyssel

Vendsyssel

22 8 41
4
Roskilde

Roskilde

22 14 35
5
Thisted FC

Thisted FC

22 4 33
6
HIK Hellerup

HIK Hellerup

22 -10 32
7
Fremad Amager

Fremad Amager

22 -3 30
8
VSK Arhus

VSK Arhus

22 -5 28
9
Brabrand

Brabrand

22 -10 21
10
Skive IK

Skive IK

22 -6 20
11
Ishoj IF

Ishoj IF

22 -10 17
12
Helsingor

Helsingor

22 -28 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

11 23 25
2
Vendsyssel

Vendsyssel

11 8 24
3
HIK Hellerup

HIK Hellerup

11 3 22
4
Roskilde

Roskilde

11 17 22
5
Fremad Amager

Fremad Amager

11 3 20
6
Naestved

Naestved

11 3 19
7
Brabrand

Brabrand

11 4 17
8
Thisted FC

Thisted FC

11 3 16
9
VSK Arhus

VSK Arhus

11 1 14
10
Skive IK

Skive IK

11 -2 10
11
Ishoj IF

Ishoj IF

11 -4 7
12
Helsingor

Helsingor

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AB Akademisk

AB Akademisk

11 12 25
2
Naestved

Naestved

11 8 25
3
Vendsyssel

Vendsyssel

11 0 17
4
Thisted FC

Thisted FC

11 1 17
5
VSK Arhus

VSK Arhus

11 -6 14
6
Roskilde

Roskilde

11 -3 13
7
Fremad Amager

Fremad Amager

11 -6 10
8
HIK Hellerup

HIK Hellerup

11 -13 10
9
Skive IK

Skive IK

11 -4 10
10
Ishoj IF

Ishoj IF

11 -6 10
11
Helsingor

Helsingor

11 -12 7
12
Brabrand

Brabrand

11 -14 4

Không có dữ liệu

Roskilde

Đối đầu

Helsingor

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Roskilde
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Helsingor
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

Over/Under

Corners

1x2

1

x

2

67
10
1.06
21
5.3
1.13
1.3
4.4
6.8
23
5.5
1.11
38
4.15
1.17
151
51
1.01
23
5.9
1.1
151
8.5
1.03
100
10
1.02
46
4.35
1.15
30
4.79
1.13
15.3
4.66
1.16
143
12.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.25 2
-0.25 0.32
+0.25 1.85
-0.25 0.34
+0.25 2.3
-0.25 0.27
+0.25 2.3
-0.25 0.3
+0.25 2
-0.25 0.3
+0.25 2.12
-0.25 0.31
+0.25 1.75
-0.25 0.39
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.1
U 1.5 0.23
O 1.5 2.32
U 3 0.71
O 3 0.93
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.25
O 1.5 2.63
U 1.75 0.07
O 1.75 3.5
U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 1.5 0.03
O 1.5 7
U 1.5 0.22
O 1.5 2.85
U 1.5 0.25
O 1.5 2.56
U 1.5 0.25
O 1.5 2.22
U 1.5 0.01
O 1.5 11.51

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2
U 9.5 0.5
O 9.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.