Carlos 52’
A. Zenadji 89’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả40%
60%
0
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMathis Camara
Ken Corral
I. Baradji
B. Hend
Carlos
Cedric Sacras
Kenan Avdusinovic
Jonathan Schmid
A. Ahmetxjekaj
Thibaut Vion
R. Perret
Benjamin Romeyns
A. Zenadji
N. Perez
Denis Ahmetxhekaj
Mylan Lilian Oger
Eric Brandenburger
Carlos
Alexandre Sacras
A. Zenadji
Denis Agović
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Complexe Sportif Jean Wirtz |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Strassen, Luxembourg |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:00
UNA Strassen
Jeunesse Canach
03/05
10:00
FC Differdange 03
UNA Strassen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
25 | 38 | 55 | |
| 2 |
Atert Bissen |
25 | 31 | 52 | |
| 3 |
F91 Dudelange |
25 | 20 | 51 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
25 | 22 | 50 | |
| 5 |
UNA Strassen |
25 | 26 | 49 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
25 | -2 | 32 | |
| 7 |
Progres Niedercorn |
25 | 1 | 31 | |
| 8 |
Racing Union Luxemburg |
25 | -5 | 31 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
25 | 0 | 30 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
25 | -13 | 29 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
25 | -8 | 27 | |
| 12 |
Hostert |
25 | -21 | 27 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
25 | -14 | 26 | |
| 14 |
Rodange 91 |
25 | -27 | 24 | |
| 15 |
Mamer |
25 | -25 | 23 | |
| 16 |
CS Petange |
25 | -23 | 21 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Atert Bissen |
12 | 24 | 31 | |
| 5 |
UNA Strassen |
12 | 23 | 29 | |
| 1 |
FC Differdange 03 |
13 | 19 | 28 | |
| 3 |
F91 Dudelange |
13 | 15 | 27 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
12 | 13 | 25 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
12 | 0 | 18 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
12 | 2 | 17 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Hostert |
13 | -10 | 15 | |
| 8 |
Racing Union Luxemburg |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
12 | -7 | 13 | |
| 7 |
Progres Niedercorn |
12 | -2 | 13 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
13 | -7 | 12 | |
| 14 |
Rodange 91 |
13 | -12 | 12 | |
| 16 |
CS Petange |
12 | -11 | 9 | |
| 15 |
Mamer |
13 | -14 | 7 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
12 | 19 | 27 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
13 | 9 | 25 | |
| 3 |
F91 Dudelange |
12 | 5 | 24 | |
| 2 |
Atert Bissen |
13 | 7 | 21 | |
| 5 |
UNA Strassen |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
Progres Niedercorn |
13 | 3 | 18 | |
| 8 |
Racing Union Luxemburg |
12 | -2 | 17 | |
| 15 |
Mamer |
12 | -11 | 16 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
12 | -1 | 15 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
13 | -4 | 15 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
12 | -1 | 15 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
13 | -7 | 13 | |
| 12 |
Hostert |
12 | -11 | 12 | |
| 14 |
Rodange 91 |
12 | -15 | 12 | |
| 16 |
CS Petange |
13 | -12 | 12 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
13 | -13 | 11 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
12 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Benjamin Romeyns |
|
4 |
| 10 |
Billal Benkhedim |
|
4 |
UNA Strassen
Đối đầu
Progres Niedercorn
Đối đầu
Không có dữ liệu