David Jonathans 38’
Leon Elshan 88’
61’ Idrissa El Hadji Diémé
69’ Idrissa El Hadji Diémé
72’ Idrissa El Hadji Diémé
Tỷ lệ kèo
1
126
X
26
2
1
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
5
9
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
David Jonathans
J. Belgacem
Milos Todorovic
Milos Todorovic
Idrissa El Hadji Diémé
Idrissa El Hadji Diémé
Leon Elshan
Tiziano Mancini
A. Rodrigues
S. Bekkouche
Denilson Fernandes Andrade
Idrissa El Hadji Diémé
Idrissa El Hadji Diémé
Kévin Quinol
Diogo Fernandes Lopes
Leon Elshan
Hénoc Isamene
Christophe Andrade Brites
E. Mendes
C. Baiverlin
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de la Frontière |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Esch-sur-Alzette, Luxembourg |
Trận đấu tiếp theo
03/05
10:00
Hostert
Mamer
10/05
10:00
Swift Hesperange
Hostert
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
26 | 39 | 58 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
26 | 23 | 54 | |
| 3 |
Atert Bissen |
26 | 31 | 53 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
26 | 26 | 53 | |
| 5 |
UNA Strassen |
26 | 28 | 52 | |
| 6 |
Progres Niedercorn |
26 | 2 | 34 | |
| 7 |
Racing Union Luxemburg |
26 | -2 | 34 | |
| 8 |
Jeunesse Esch |
26 | 1 | 33 | |
| 9 |
UN Kaerjeng 97 |
26 | -5 | 32 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
26 | -14 | 29 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
26 | -10 | 27 | |
| 12 |
Hostert |
26 | -25 | 27 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
26 | -17 | 26 | |
| 14 |
Mamer |
26 | -25 | 24 | |
| 15 |
Rodange 91 |
26 | -28 | 24 | |
| 16 |
CS Petange |
26 | -24 | 21 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Atert Bissen |
13 | 24 | 32 | |
| 5 |
UNA Strassen |
13 | 25 | 32 | |
| 1 |
FC Differdange 03 |
13 | 19 | 28 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
13 | 17 | 28 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
13 | 15 | 27 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
13 | -1 | 18 | |
| 9 |
UN Kaerjeng 97 |
13 | -1 | 17 | |
| 6 |
Progres Niedercorn |
13 | -1 | 16 | |
| 8 |
Jeunesse Esch |
13 | 1 | 15 | |
| 12 |
Hostert |
13 | -10 | 15 | |
| 7 |
Racing Union Luxemburg |
13 | -3 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
13 | -10 | 13 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
13 | -7 | 12 | |
| 15 |
Rodange 91 |
13 | -12 | 12 | |
| 16 |
CS Petange |
13 | -12 | 9 | |
| 14 |
Mamer |
13 | -14 | 7 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
13 | 20 | 30 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
13 | 8 | 27 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
13 | 9 | 25 | |
| 3 |
Atert Bissen |
13 | 7 | 21 | |
| 5 |
UNA Strassen |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
Racing Union Luxemburg |
13 | 1 | 20 | |
| 8 |
Jeunesse Esch |
13 | 0 | 18 | |
| 6 |
Progres Niedercorn |
13 | 3 | 18 | |
| 14 |
Mamer |
13 | -11 | 17 | |
| 9 |
UN Kaerjeng 97 |
13 | -4 | 15 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
13 | -3 | 15 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
13 | -7 | 13 | |
| 12 |
Hostert |
13 | -15 | 12 | |
| 15 |
Rodange 91 |
13 | -16 | 12 | |
| 16 |
CS Petange |
13 | -12 | 12 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
13 | -13 | 11 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
12 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Benjamin Romeyns |
|
4 |
| 10 |
Billal Benkhedim |
|
4 |
Jeunesse Esch
Đối đầu
Hostert
Đối đầu
Không có dữ liệu