Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
12:00
UNA Strassen
Jeunesse Esch
10/05
10:00
Atert Bissen
Rodange 91
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
27 | 39 | 59 | |
| 2 |
Atert Bissen |
27 | 36 | 56 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
27 | 27 | 56 | |
| 4 |
F91 Dudelange |
27 | 22 | 54 | |
| 5 |
UNA Strassen |
27 | 28 | 53 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
27 | -2 | 35 | |
| 7 |
Progres Niedercorn |
27 | 1 | 34 | |
| 8 |
Jeunesse Esch |
27 | 1 | 34 | |
| 9 |
Racing Union Luxemburg |
27 | -7 | 34 | |
| 10 |
Victoria Rosport |
27 | -13 | 32 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
27 | -9 | 30 | |
| 12 |
Hostert |
27 | -23 | 30 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
27 | -18 | 26 | |
| 14 |
Mamer |
27 | -27 | 24 | |
| 15 |
Rodange 91 |
27 | -31 | 24 | |
| 16 |
CS Petange |
27 | -24 | 22 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atert Bissen |
13 | 24 | 32 | |
| 2 |
UNA Strassen |
13 | 25 | 32 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 18 | 31 | |
| 4 |
FC Differdange 03 |
14 | 19 | 29 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
14 | 14 | 27 | |
| 6 |
Victoria Rosport |
13 | -1 | 18 | |
| 7 |
Hostert |
14 | -8 | 18 | |
| 8 |
UN Kaerjeng 97 |
13 | -1 | 17 | |
| 9 |
Progres Niedercorn |
13 | -1 | 16 | |
| 10 |
Jeunesse Esch |
14 | 1 | 16 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
14 | -6 | 15 | |
| 12 |
Racing Union Luxemburg |
14 | -8 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
13 | -10 | 13 | |
| 14 |
Rodange 91 |
14 | -15 | 12 | |
| 15 |
CS Petange |
13 | -12 | 9 | |
| 16 |
Mamer |
13 | -14 | 7 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
13 | 20 | 30 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
13 | 8 | 27 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
13 | 9 | 25 | |
| 4 |
Atert Bissen |
14 | 12 | 24 | |
| 5 |
UNA Strassen |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Racing Union Luxemburg |
13 | 1 | 20 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | -1 | 18 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
14 | 2 | 18 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
Mamer |
14 | -13 | 17 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
13 | -3 | 15 | |
| 12 |
Victoria Rosport |
14 | -12 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
14 | -8 | 13 | |
| 14 |
CS Petange |
14 | -12 | 13 | |
| 15 |
Hostert |
13 | -15 | 12 | |
| 16 |
Rodange 91 |
13 | -16 | 12 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
14 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Idrissa El Hadji Diémé |
|
4 |
| 10 |
A. El Idrissi |
|
4 |
UNA Strassen
Đối đầu
Rodange 91
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu