65’ Nuno Miguel Alves Martins

Tỷ lệ kèo

1

2.58

X

3.17

2

2.58

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rodange 91

66%

CS Petange

34%

5 Sút trúng đích 3

6

5

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
38’

Yannick Schaus

54’

T. Hermandung

Emile Marcel Mbida Mbida

58’

Noa Lognard

61’

T. Hermandung

63’

A. El Idrissi

Yannick Schaus

0-1
65’
Nuno Miguel Alves Martins

Nuno Miguel Alves Martins

Adel Civovic

Filip Bojić

66’

Aldin Skenderović

80’
81’

A. El Idrissi

Kevin Schur

86’

Mario Muzhaqi

Brandon Lima Lizardo

87’
90’

Kết thúc trận đấu
0-1
90’

Nuno Miguel Alves Martins

94’

Dino sabotic

Đối đầu

Xem tất cả
Rodange 91
4 Trận thắng 33%
3 Trận hoà 25%
CS Petange
5 Trận thắng 42%
CS Petange

1 - 1

Rodange 91
CS Petange

3 - 0

Rodange 91
Rodange 91

0 - 0

CS Petange
Rodange 91

0 - 4

CS Petange
CS Petange

3 - 0

Rodange 91
CS Petange

0 - 1

Rodange 91
Rodange 91

1 - 0

CS Petange
Rodange 91

1 - 0

CS Petange
CS Petange

4 - 1

Rodange 91
CS Petange

1 - 1

Rodange 91
Rodange 91

2 - 1

CS Petange
Rodange 91

3 - 4

CS Petange

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Rodange 91

27

-31

24

16

CS Petange

27

-24

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Jodeph Philippart
Sức chứa
3,400
Địa điểm
Rodange, Luxembourg

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Dự bị

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rodange 91

66%

CS Petange

34%

15 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Rodange 91

0

CS Petange

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rodange 91

63%

CS Petange

37%

3 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rodange 91

69%

CS Petange

31%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Rodange 91

0

CS Petange

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

27 39 59
2
Atert Bissen

Atert Bissen

27 36 56
3
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

27 27 56
4
F91 Dudelange

F91 Dudelange

27 22 54
5
UNA Strassen

UNA Strassen

27 28 53
6
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

27 -2 35
7
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

27 1 34
8
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

27 1 34
9
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

27 -7 34
10
Victoria Rosport

Victoria Rosport

27 -13 32
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

27 -9 30
12
Hostert

Hostert

27 -23 30
13
Swift Hesperange

Swift Hesperange

27 -18 26
14
Mamer

Mamer

27 -27 24
15
Rodange 91

Rodange 91

27 -31 24
16
CS Petange

CS Petange

27 -24 22

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atert Bissen

Atert Bissen

13 24 32
2
UNA Strassen

UNA Strassen

13 25 32
3
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

14 18 31
4
FC Differdange 03

FC Differdange 03

14 19 29
5
F91 Dudelange

F91 Dudelange

14 14 27
6
Victoria Rosport

Victoria Rosport

13 -1 18
7
Hostert

Hostert

14 -8 18
8
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

13 -1 17
9
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

13 -1 16
10
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

14 1 16
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

14 -6 15
12
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

14 -8 14
13
Swift Hesperange

Swift Hesperange

13 -10 13
14
Rodange 91

Rodange 91

14 -15 12
15
CS Petange

CS Petange

13 -12 9
16
Mamer

Mamer

13 -14 7

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

13 20 30
2
F91 Dudelange

F91 Dudelange

13 8 27
3
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

13 9 25
4
Atert Bissen

Atert Bissen

14 12 24
5
UNA Strassen

UNA Strassen

14 3 21
6
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

13 1 20
7
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

14 -1 18
8
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

14 2 18
9
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

13 0 18
10
Mamer

Mamer

14 -13 17
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

13 -3 15
12
Victoria Rosport

Victoria Rosport

14 -12 14
13
Swift Hesperange

Swift Hesperange

14 -8 13
14
CS Petange

CS Petange

14 -12 13
15
Hostert

Hostert

13 -15 12
16
Rodange 91

Rodange 91

13 -16 12

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

Luxembourg National Division Đội bóng G
1
Roman Ferber

Roman Ferber

Atert Bissen 14
2
N. Perez

N. Perez

UNA Strassen 10
3
Khalid Abi

Khalid Abi

Atert Bissen 6
4
Frederick Kyereh

Frederick Kyereh

Victoria Rosport 6
5
Dominik Stolz

Dominik Stolz

Racing Union Luxemburg 5
6
Samir Hadji

Samir Hadji

FC Differdange 03 5
7
Loris Tinelli

Loris Tinelli

US Mondorf-les-Bains 5
8
Matheus

Matheus

UNA Strassen 5
9
Idrissa El Hadji Diémé

Idrissa El Hadji Diémé

Hostert 4
10
A. El Idrissi

A. El Idrissi

CS Petange 4

Rodange 91

Đối đầu

CS Petange

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rodange 91
4 Trận thắng 33%
3 Trận hoà 25%
CS Petange
5 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.58
3.17
2.58
23
4.5
1.18
2.6
3.1
2.6
2.5
3
2.6
2.5
2.9
2.5
2.6
3
2.6
2.44
3.07
2.35
2.5
3.15
2.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.89
0 0.89
+0.25 1.72
-0.25 0.4
0 0.84
0 0.84
0 0.8
0 0.8

Xỉu

Tài

U 2.5 0.93
O 2.5 0.85
U 1.5 0.42
O 1.5 1.75
U 2.5 0.84
O 2.5 0.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.83
O 2.5 0.83
U 2.5 0.86
O 2.5 0.82
U 2.5 0.83
O 2.5 0.77

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.