Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
31%
69%
5
3
2
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRafael Pereira Pinto
Geoffrey Franzoni
Ivan Englaro
Ștefan Tudor Neamțiu
Ivan Englaro
Aldo Josué Gomes Soares
Agostinho Magalhães
Chris Stumpf
Andreas Buch
Samir Hadji
Ștefan Tudor Neamțiu
Juan Bedouret
Théo Brusco
André Narcisse Christ Mendy
Juan Bedouret
Edgar Pacheco
Adrien Boris Mfoumou
Leandro Quintiliano Borges da Silva
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Jos Nosbaum |
|---|---|
|
|
2,558 |
|
|
Dudelange, Luxembourg |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:00
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 97
23/05
12:00
Atert Bissen
FC Differdange 03
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
28 | 40 | 62 | |
| 2 |
Atert Bissen |
28 | 37 | 59 | |
| 3 |
UNA Strassen |
28 | 31 | 56 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
28 | 26 | 56 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
28 | 19 | 54 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
28 | -1 | 38 | |
| 7 |
Victoria Rosport |
28 | -12 | 35 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
28 | 0 | 34 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
28 | -2 | 34 | |
| 10 |
Racing Union Luxemburg |
28 | -8 | 34 | |
| 11 |
Hostert |
28 | -22 | 33 | |
| 12 |
Jeunesse Canach |
28 | -10 | 30 | |
| 13 |
Mamer |
28 | -26 | 27 | |
| 14 |
Swift Hesperange |
28 | -19 | 26 | |
| 15 |
CS Petange |
28 | -21 | 25 | |
| 16 |
Rodange 91 |
28 | -32 | 24 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atert Bissen |
14 | 25 | 35 | |
| 2 |
UNA Strassen |
14 | 28 | 35 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 18 | 31 | |
| 4 |
FC Differdange 03 |
14 | 19 | 29 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
14 | 14 | 27 | |
| 6 |
Victoria Rosport |
14 | 0 | 21 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | 0 | 20 | |
| 8 |
Hostert |
14 | -8 | 18 | |
| 9 |
Progres Niedercorn |
14 | -2 | 16 | |
| 10 |
Jeunesse Esch |
14 | 1 | 16 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
14 | -6 | 15 | |
| 12 |
Racing Union Luxemburg |
14 | -8 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
14 | -11 | 13 | |
| 14 |
CS Petange |
14 | -9 | 12 | |
| 15 |
Rodange 91 |
14 | -15 | 12 | |
| 16 |
Mamer |
14 | -13 | 10 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
14 | 21 | 33 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
14 | 5 | 27 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 8 | 25 | |
| 4 |
Atert Bissen |
14 | 12 | 24 | |
| 5 |
UNA Strassen |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Racing Union Luxemburg |
14 | 0 | 20 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | -1 | 18 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
14 | 2 | 18 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
14 | -3 | 18 | |
| 10 |
Mamer |
14 | -13 | 17 | |
| 11 |
Hostert |
14 | -14 | 15 | |
| 12 |
Jeunesse Canach |
14 | -4 | 15 | |
| 13 |
Victoria Rosport |
14 | -12 | 14 | |
| 14 |
Swift Hesperange |
14 | -8 | 13 | |
| 15 |
CS Petange |
14 | -12 | 13 | |
| 16 |
Rodange 91 |
14 | -17 | 12 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
14 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Idrissa El Hadji Diémé |
|
4 |
| 10 |
A. El Idrissi |
|
4 |
F91 Dudelange
Đối đầu
FC Differdange 03
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu