N. Perez 47’
Benjamin Romeyns 66’
N. Perez 90’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
4
1
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảN. Perez
G.Herbin
N. Bochu
D. Cardoso
Sékou Dramé
K. Skenderović
Benjamin Romeyns
Diogo Pimentel
Yanis Bouazzati
Hélias Belliard
R. Perret
A. Zenadji
Edis Agović
Diogo Pimentel
Riccardo Grym
Jimmy Goncalves Teixeira
N. Perez
Phạt đền
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Complexe Sportif Jean Wirtz |
|---|---|
|
|
2,000 |
|
|
Strassen, Luxembourg |
Trận đấu tiếp theo
17/05
10:00
Swift Hesperange
Victoria Rosport
17/05
10:00
F91 Dudelange
UNA Strassen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
28 | 40 | 62 | |
| 2 |
Atert Bissen |
28 | 37 | 59 | |
| 3 |
UNA Strassen |
28 | 31 | 56 | |
| 4 |
US Mondorf-les-Bains |
28 | 26 | 56 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
28 | 19 | 54 | |
| 6 |
UN Kaerjeng 97 |
28 | -1 | 38 | |
| 7 |
Victoria Rosport |
28 | -12 | 35 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
28 | 0 | 34 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
28 | -2 | 34 | |
| 10 |
Racing Union Luxemburg |
28 | -8 | 34 | |
| 11 |
Hostert |
28 | -22 | 33 | |
| 12 |
Jeunesse Canach |
28 | -10 | 30 | |
| 13 |
Mamer |
28 | -26 | 27 | |
| 14 |
Swift Hesperange |
28 | -19 | 26 | |
| 15 |
CS Petange |
28 | -21 | 25 | |
| 16 |
Rodange 91 |
28 | -32 | 24 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atert Bissen |
14 | 25 | 35 | |
| 2 |
UNA Strassen |
14 | 28 | 35 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 18 | 31 | |
| 4 |
FC Differdange 03 |
14 | 19 | 29 | |
| 5 |
F91 Dudelange |
14 | 14 | 27 | |
| 6 |
Victoria Rosport |
14 | 0 | 21 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | 0 | 20 | |
| 8 |
Hostert |
14 | -8 | 18 | |
| 9 |
Progres Niedercorn |
14 | -2 | 16 | |
| 10 |
Jeunesse Esch |
14 | 1 | 16 | |
| 11 |
Jeunesse Canach |
14 | -6 | 15 | |
| 12 |
Racing Union Luxemburg |
14 | -8 | 14 | |
| 13 |
Swift Hesperange |
14 | -11 | 13 | |
| 14 |
CS Petange |
14 | -9 | 12 | |
| 15 |
Rodange 91 |
14 | -15 | 12 | |
| 16 |
Mamer |
14 | -13 | 10 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Differdange 03 |
14 | 21 | 33 | |
| 2 |
F91 Dudelange |
14 | 5 | 27 | |
| 3 |
US Mondorf-les-Bains |
14 | 8 | 25 | |
| 4 |
Atert Bissen |
14 | 12 | 24 | |
| 5 |
UNA Strassen |
14 | 3 | 21 | |
| 6 |
Racing Union Luxemburg |
14 | 0 | 20 | |
| 7 |
UN Kaerjeng 97 |
14 | -1 | 18 | |
| 8 |
Progres Niedercorn |
14 | 2 | 18 | |
| 9 |
Jeunesse Esch |
14 | -3 | 18 | |
| 10 |
Mamer |
14 | -13 | 17 | |
| 11 |
Hostert |
14 | -14 | 15 | |
| 12 |
Jeunesse Canach |
14 | -4 | 15 | |
| 13 |
Victoria Rosport |
14 | -12 | 14 | |
| 14 |
Swift Hesperange |
14 | -8 | 13 | |
| 15 |
CS Petange |
14 | -12 | 13 | |
| 16 |
Rodange 91 |
14 | -17 | 12 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Roman Ferber |
|
14 |
| 2 |
N. Perez |
|
10 |
| 3 |
Khalid Abi |
|
6 |
| 4 |
Frederick Kyereh |
|
6 |
| 5 |
Dominik Stolz |
|
5 |
| 6 |
Samir Hadji |
|
5 |
| 7 |
Loris Tinelli |
|
5 |
| 8 |
Matheus |
|
5 |
| 9 |
Idrissa El Hadji Diémé |
|
4 |
| 10 |
A. El Idrissi |
|
4 |
UNA Strassen
Đối đầu
Swift Hesperange
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu