Tỷ lệ kèo

1

34

X

26

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hostert

58%

Progres Niedercorn

42%

4 Sút trúng đích 7

4

1

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
6’

12’

21’

0-1
25’

29’
1-1
1-2
37’

1-3
39’

46’
1-4
67’

1-5
80’

Kết thúc trận đấu
1-5

Đối đầu

Xem tất cả
Hostert
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Progres Niedercorn
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Hostert

25

-21

27

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Jos Becker
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Hostert, Luxembourg

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hostert

58%

Progres Niedercorn

42%

4 Sút trúng đích 7
4 Corner Kicks 1
1 Yellow Cards 2

GOALS

Hostert

1

Progres Niedercorn

5

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hostert

58%

Progres Niedercorn

42%

GOALS

Hostert

1%

Progres Niedercorn

3%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Hostert

58%

Progres Niedercorn

42%

4 Sút trúng đích 5

GOALS

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

25 38 55
2
Atert Bissen

Atert Bissen

25 31 52
3
F91 Dudelange

F91 Dudelange

25 20 51
4
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

25 22 50
5
UNA Strassen

UNA Strassen

25 26 49
6
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

25 -2 32
7
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

25 1 31
8
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

25 -5 31
9
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

25 0 30
10
Victoria Rosport

Victoria Rosport

25 -13 29
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

25 -8 27
12
Hostert

Hostert

25 -21 27
13
Swift Hesperange

Swift Hesperange

25 -14 26
14
Rodange 91

Rodange 91

25 -27 24
15
Mamer

Mamer

25 -25 23
16
CS Petange

CS Petange

25 -23 21

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Atert Bissen

Atert Bissen

12 24 31
2
UNA Strassen

UNA Strassen

12 23 29
3
FC Differdange 03

FC Differdange 03

13 19 28
4
F91 Dudelange

F91 Dudelange

13 15 27
5
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

12 13 25
6
Victoria Rosport

Victoria Rosport

12 0 18
7
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

12 2 17
8
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

13 1 15
9
Hostert

Hostert

13 -10 15
10
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

13 -3 14
11
Swift Hesperange

Swift Hesperange

12 -7 13
12
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

12 -2 13
13
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

13 -7 12
14
Rodange 91

Rodange 91

13 -12 12
15
CS Petange

CS Petange

12 -11 9
16
Mamer

Mamer

13 -14 7

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

12 19 27
2
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

13 9 25
3
F91 Dudelange

F91 Dudelange

12 5 24
4
Atert Bissen

Atert Bissen

13 7 21
5
UNA Strassen

UNA Strassen

13 3 20
6
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

13 3 18
7
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

12 -2 17
8
Mamer

Mamer

12 -11 16
9
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

12 -1 15
10
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

13 -4 15
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

12 -1 15
12
Swift Hesperange

Swift Hesperange

13 -7 13
13
Hostert

Hostert

12 -11 12
14
Rodange 91

Rodange 91

12 -15 12
15
CS Petange

CS Petange

13 -12 12
16
Victoria Rosport

Victoria Rosport

13 -13 11

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

Luxembourg National Division Đội bóng G
1
Roman Ferber

Roman Ferber

Atert Bissen 12
2
N. Perez

N. Perez

UNA Strassen 10
3
Khalid Abi

Khalid Abi

Atert Bissen 6
4
Frederick Kyereh

Frederick Kyereh

Victoria Rosport 6
5
Dominik Stolz

Dominik Stolz

Racing Union Luxemburg 5
6
Samir Hadji

Samir Hadji

FC Differdange 03 5
7
Loris Tinelli

Loris Tinelli

US Mondorf-les-Bains 5
8
Matheus

Matheus

UNA Strassen 5
9
Benjamin Romeyns

Benjamin Romeyns

UNA Strassen 4
10
Billal Benkhedim

Billal Benkhedim

F91 Dudelange 4

Hostert

Đối đầu

Progres Niedercorn

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hostert
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Progres Niedercorn
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

34
26
1
3.55
3.4
1.88
3.5
3.2
1.91
3.55
3.4
1.87
3.4
3.1
1.91
3.55
3.35
1.95
3.15
3.18
1.89
3.4
3.35
1.88
3.58
3.43
1.94

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.05
-0.25 0.75
-0.5 0.79
+0.5 0.89
-0.5 0.73
+0.5 0.83
-0.5 0.85
+0.5 0.94

Xỉu

Tài

U 5.5 0.8
O 5.5 1
U 2.5 0.91
O 2.5 0.76
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 2.5 0.9
O 2.5 0.75
U 2.5 0.91
O 2.5 0.77
U 2.5 0.88
O 2.5 0.69
U 2.5 0.97
O 2.5 0.82

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.