Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

21

2

34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Progres Niedercorn

43%

CS Petange

57%

9 Sút trúng đích 3

6

2

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’

18’

36’
1-1

38’
2-1

51’
3-1

62’

70’
4-1

73’

78’

85’
Kết thúc trận đấu
4-1
91’

Đối đầu

Xem tất cả
Progres Niedercorn
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CS Petange
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

CS Petange

26

-23

22

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Jos Haupert
Sức chứa
4,830
Địa điểm
Niederkorn, Luxembourg

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Progres Niedercorn

43%

CS Petange

57%

9 Sút trúng đích 3
6 Corner Kicks 2
4 Yellow Cards 2

GOALS

Progres Niedercorn

4

CS Petange

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Progres Niedercorn

60%

CS Petange

40%

4 Sút trúng đích 1

GOALS

Progres Niedercorn

2%

CS Petange

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Progres Niedercorn

26%

CS Petange

74%

5 Sút trúng đích 2
4 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

26 38 56
2
F91 Dudelange

F91 Dudelange

26 21 54
3
Atert Bissen

Atert Bissen

26 31 53
4
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

26 22 51
5
UNA Strassen

UNA Strassen

26 26 50
6
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

26 -2 33
7
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

26 -5 32
8
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

25 1 31
9
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

26 0 31
10
Victoria Rosport

Victoria Rosport

26 -13 30
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

26 -8 28
12
Hostert

Hostert

26 -21 28
13
Swift Hesperange

Swift Hesperange

26 -15 26
14
Mamer

Mamer

26 -25 24
15
Rodange 91

Rodange 91

25 -27 24
16
CS Petange

CS Petange

26 -23 22

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Atert Bissen

Atert Bissen

13 24 32
5
UNA Strassen

UNA Strassen

13 23 30
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

13 19 28
2
F91 Dudelange

F91 Dudelange

13 15 27
4
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

13 13 26
10
Victoria Rosport

Victoria Rosport

13 0 19
6
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

13 2 18
9
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

13 1 15
12
Hostert

Hostert

13 -10 15
7
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

13 -3 14
13
Swift Hesperange

Swift Hesperange

13 -8 13
8
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

12 -2 13
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

13 -7 12
15
Rodange 91

Rodange 91

13 -12 12
16
CS Petange

CS Petange

13 -11 10
14
Mamer

Mamer

13 -14 7

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Differdange 03

FC Differdange 03

13 19 28
2
F91 Dudelange

F91 Dudelange

13 6 27
4
US Mondorf-les-Bains

US Mondorf-les-Bains

13 9 25
3
Atert Bissen

Atert Bissen

13 7 21
5
UNA Strassen

UNA Strassen

13 3 20
7
Racing Union Luxemburg

Racing Union Luxemburg

13 -2 18
8
Progres Niedercorn

Progres Niedercorn

13 3 18
14
Mamer

Mamer

13 -11 17
9
Jeunesse Esch

Jeunesse Esch

13 -1 16
11
Jeunesse Canach

Jeunesse Canach

13 -1 16
6
UN Kaerjeng 97

UN Kaerjeng 97

13 -4 15
12
Hostert

Hostert

13 -11 13
13
Swift Hesperange

Swift Hesperange

13 -7 13
16
CS Petange

CS Petange

13 -12 12
15
Rodange 91

Rodange 91

12 -15 12
10
Victoria Rosport

Victoria Rosport

13 -13 11

UEFA ECL Qualification

UEFA CL play-offs

Relegation Play-offs

Degrade Team

Luxembourg National Division Đội bóng G
1
Roman Ferber

Roman Ferber

Atert Bissen 12
2
N. Perez

N. Perez

UNA Strassen 10
3
Khalid Abi

Khalid Abi

Atert Bissen 6
4
Frederick Kyereh

Frederick Kyereh

Victoria Rosport 6
5
Dominik Stolz

Dominik Stolz

Racing Union Luxemburg 5
6
Samir Hadji

Samir Hadji

FC Differdange 03 5
7
Loris Tinelli

Loris Tinelli

US Mondorf-les-Bains 5
8
Matheus

Matheus

UNA Strassen 5
9
Benjamin Romeyns

Benjamin Romeyns

UNA Strassen 4
10
Billal Benkhedim

Billal Benkhedim

F91 Dudelange 4

Progres Niedercorn

Đối đầu

CS Petange

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Progres Niedercorn
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
CS Petange
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
21
34

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.85
-0.25 0.4

Xỉu

Tài

U 5.5 0.17
O 5.5 4

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.