Real Oviedo
Spain
Trận đấu tiêu điểm
Spanish La Liga
Vòng 32
Các trận đấu liên quan
Last 5 Matches
TOP PERFORMERS
Top Goal
Federico Viñas
9
Top Assist
Thiago Cruz Fernandez
4
Vua phá lưới
Aarón Escandell
7.2
Bảng xếp hạng
#
Đội bóng
M
GD
PTS
Squad Stats
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Founded
|
1926 |
|---|---|
|
City
|
Oviedo |
|
Sân
|
Nuevo Carlos Tartiere |
|
Stadium Capacity
|
30500 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Spanish La Liga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
32 | 55 | 82 | |
| 2 |
Real Madrid |
33 | 37 | 74 | |
| 3 |
Villarreal CF |
32 | 20 | 62 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
32 | 18 | 57 | |
| 5 |
Real Betis |
33 | 8 | 50 | |
| 6 |
Getafe |
32 | -4 | 44 | |
| 7 |
RC Celta |
32 | 3 | 44 | |
| 8 |
Real Sociedad |
32 | 0 | 42 | |
| 9 |
Athletic Club |
32 | -11 | 41 | |
| 10 |
CA Osasuna |
32 | -2 | 39 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
32 | -8 | 38 | |
| 12 |
RCD Espanyol de Barcelona |
32 | -12 | 38 | |
| 13 |
Girona FC |
32 | -13 | 38 | |
| 14 |
Valencia CF |
32 | -12 | 36 | |
| 15 |
RCD Mallorca |
32 | -9 | 35 | |
| 16 |
Elche |
32 | -7 | 35 | |
| 17 |
Sevilla FC |
32 | -14 | 34 | |
| 18 |
Deportivo Alavés |
32 | -12 | 33 | |
| 19 |
Levante |
32 | -13 | 32 | |
| 20 |
Real Oviedo |
32 | -24 | 28 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
17 | 43 | 51 | |
| 2 |
Real Madrid |
17 | 25 | 43 | |
| 3 |
Atletico Madrid |
16 | 21 | 40 | |
| 4 |
Villarreal CF |
15 | 21 | 37 | |
| 5 |
Elche |
17 | 10 | 31 | |
| 6 |
RCD Mallorca |
17 | 7 | 29 | |
| 7 |
Athletic Club |
17 | 2 | 29 | |
| 8 |
CA Osasuna |
15 | 9 | 29 | |
| 9 |
Real Sociedad |
17 | 7 | 28 | |
| 10 |
Real Betis |
16 | 10 | 27 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
16 | 7 | 26 | |
| 12 |
Valencia CF |
15 | 3 | 23 | |
| 13 |
Girona FC |
16 | -5 | 22 | |
| 14 |
RCD Espanyol de Barcelona |
15 | -3 | 21 | |
| 15 |
Getafe |
15 | 3 | 21 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
15 | 1 | 21 | |
| 17 |
Levante |
17 | -5 | 20 | |
| 18 |
Sevilla FC |
16 | -2 | 19 | |
| 19 |
Real Oviedo |
16 | -7 | 18 | |
| 20 |
RC Celta |
16 | -1 | 17 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Madrid |
16 | 12 | 31 | |
| 2 |
FC Barcelona |
15 | 12 | 31 | |
| 3 |
RC Celta |
16 | 4 | 27 | |
| 4 |
Villarreal CF |
17 | -1 | 25 | |
| 5 |
Real Betis |
17 | -2 | 23 | |
| 6 |
Getafe |
17 | -7 | 23 | |
| 7 |
RCD Espanyol de Barcelona |
17 | -9 | 17 | |
| 8 |
Atletico Madrid |
16 | -3 | 17 | |
| 9 |
Girona FC |
16 | -8 | 16 | |
| 10 |
Sevilla FC |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Real Sociedad |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
Valencia CF |
17 | -15 | 13 | |
| 13 |
Rayo Vallecano |
16 | -15 | 12 | |
| 14 |
Athletic Club |
15 | -13 | 12 | |
| 15 |
Deportivo Alavés |
17 | -13 | 12 | |
| 16 |
Levante |
15 | -8 | 12 | |
| 17 |
CA Osasuna |
17 | -11 | 10 | |
| 18 |
Real Oviedo |
16 | -17 | 10 | |
| 19 |
RCD Mallorca |
15 | -16 | 6 | |
| 20 |
Elche |
15 | -17 | 4 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble Success
Xem tất cảBig Chance Created
Xem tất cảBig Chance Missed
Xem tất cảBig Freekick Goals
Xem tất cảPasses Accuracy
Xem tất cảKey Passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong Balls Accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels Won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow2Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Arrivals
Departures
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Date
From
To
Type
Fee
Không có dữ liệu