Sergio Camello 87’

Tỷ lệ kèo

1

6.18

X

1.27

2

8.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rayo Vallecano

53%

RCD Espanyol de Barcelona

47%

6 Sút trúng đích 4

6

5

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Pere Milla

19’

Pol Lozano

Augusto Batalla

35’
+3 phút bù giờ
45’

Charles Pickel

Pol Lozano

Pathé Ciss

50’

Ilias Akhomach Chakkour

Alfonso Espino

58’
67’

Ramón Terrats

Roberto Fernández Jaén

75’

Leandro Cabrera

Unai López

Óscar Valentín

76’
78’

Clemens Riedel

Fernando Calero

Sergio Camello

Pedro Díaz

81’
83’

Cyril Ngonge

Sergio Camello

Sergio Camello

87’
1-0
+8 phút bù giờ
91’

Miguel Rubio

Pere Milla

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rayo Vallecano
9 Trận thắng 38%
4 Trận hoà 16%
RCD Espanyol de Barcelona
11 Trận thắng 46%
RCD Espanyol de Barcelona

1 - 0

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

0 - 4

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

2 - 1

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

1 - 2

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

0 - 2

Rayo Vallecano
RCD Espanyol de Barcelona

0 - 1

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

1 - 0

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

0 - 2

Rayo Vallecano
RCD Espanyol de Barcelona

2 - 3

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

1 - 0

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

2 - 1

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

2 - 2

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

2 - 1

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

3 - 0

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

1 - 1

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

1 - 3

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

2 - 2

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

1 - 4

RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano

2 - 0

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

3 - 2

Rayo Vallecano
RCD Espanyol de Barcelona

5 - 1

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

0 - 1

RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona

0 - 1

Rayo Vallecano
Rayo Vallecano

1 - 1

RCD Espanyol de Barcelona

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Rayo Vallecano

35

-6

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio de Vallecas
Sức chứa
14,708
Địa điểm
Madrid, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rayo Vallecano

53%

RCD Espanyol de Barcelona

47%

1 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 5
1 Đá phạt 1
47 Phá bóng 17
12 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 0
331 Đường chuyền 295
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Rayo Vallecano

1

RCD Espanyol de Barcelona

0

0 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

5 Phản công nhanh 1
4 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
3 Việt vị 0

Đường chuyền

331 Đường chuyền 295
264 Độ chính xác chuyền bóng 215
12 Đường chuyền quyết định 8
22 Tạt bóng 25
7 Độ chính xác tạt bóng 4
78 Chuyền dài 79
30 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
57 Tranh chấp thắng 46
21 Rê bóng 10
11 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 8
47 Phá bóng 17

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Rayo Vallecano

58%

RCD Espanyol de Barcelona

42%

9 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 10
190 Đường chuyền 138
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

190 Đường chuyền 138
5 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Rayo Vallecano

48%

RCD Espanyol de Barcelona

52%

8 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
33 Phá bóng 7
3 Việt vị 0
141 Đường chuyền 157
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rayo Vallecano

1

RCD Espanyol de Barcelona

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

141 Đường chuyền 157
7 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 5
33 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

35 60 91
2
Real Madrid

Real Madrid

35 37 77
3
Villarreal CF

Villarreal CF

35 25 69
4
Atletico Madrid

Atletico Madrid

36 21 66
5
Real Betis

Real Betis

36 12 57
6
RC Celta

RC Celta

36 4 50
7
Getafe

Getafe

35 -8 45
8
Real Sociedad

Real Sociedad

35 -1 44
9
Athletic Club

Athletic Club

35 -11 44
10
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

35 -6 43
11
CA Osasuna

CA Osasuna

36 -4 42
12
Valencia CF

Valencia CF

35 -12 42
13
Sevilla FC

Sevilla FC

35 -13 40
14
Elche

Elche

36 -9 39
15
RCD Mallorca

RCD Mallorca

35 -9 39
16
Levante

Levante

36 -15 39
17
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

35 -15 39
18
Girona FC

Girona FC

35 -15 39
19
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

35 -13 37
20
Real Oviedo

Real Oviedo

35 -28 29

Champions League league stage

Europa League league stage

UEFA ECL Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

18 45 54
2
Real Madrid

Real Madrid

17 25 43
3
Villarreal CF

Villarreal CF

17 26 43
4
Atletico Madrid

Atletico Madrid

18 21 43
5
Real Betis

Real Betis

18 14 33
6
CA Osasuna

CA Osasuna

18 8 32
7
Elche

Elche

18 10 32
8
RCD Mallorca

RCD Mallorca

18 7 30
9
Real Sociedad

Real Sociedad

18 7 29
10
Athletic Club

Athletic Club

18 1 29
11
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

18 7 28
12
Valencia CF

Valencia CF

17 2 26
13
Sevilla FC

Sevilla FC

18 0 25
14
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

17 0 24
15
Levante

Levante

18 -4 23
16
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

17 -5 22
17
Girona FC

Girona FC

17 -6 22
18
Getafe

Getafe

17 -1 21
19
RC Celta

RC Celta

18 0 20
20
Real Oviedo

Real Oviedo

18 -8 19

Champions League league stage

Degrade Team

UEFA ECL Playoffs

Europa League league stage

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Barcelona

FC Barcelona

17 15 37
2
Real Madrid

Real Madrid

18 12 34
3
RC Celta

RC Celta

18 4 30
4
Villarreal CF

Villarreal CF

18 -1 26
5
Real Betis

Real Betis

18 -2 24
6
Getafe

Getafe

18 -7 24
7
Atletico Madrid

Atletico Madrid

18 0 23
8
RCD Espanyol de Barcelona

RCD Espanyol de Barcelona

18 -10 17
9
Girona FC

Girona FC

18 -9 17
10
Valencia CF

Valencia CF

18 -14 16
11
Levante

Levante

18 -11 16
12
Real Sociedad

Real Sociedad

17 -8 15
13
Athletic Club

Athletic Club

17 -12 15
14
Rayo Vallecano

Rayo Vallecano

17 -13 15
15
Sevilla FC

Sevilla FC

17 -13 15
16
Deportivo Alavés

Deportivo Alavés

18 -13 13
17
CA Osasuna

CA Osasuna

18 -12 10
18
Real Oviedo

Real Oviedo

17 -20 10
19
RCD Mallorca

RCD Mallorca

17 -16 9
20
Elche

Elche

18 -19 7

Champions League league stage

Degrade Team

UEFA ECL Playoffs

Europa League league stage

Spanish La Liga Đội bóng G
1
Kylian Mbappé

Kylian Mbappé

Real Madrid 24
2
Vedat Muriqi

Vedat Muriqi

RCD Mallorca 22
3
Ante Budimir

Ante Budimir

CA Osasuna 17
4
Ferrán Torres

Ferrán Torres

FC Barcelona 16
5
Lamine Yamal

Lamine Yamal

FC Barcelona 16
6
Vinícius

Vinícius

Real Madrid 15
7
Mikel Oyarzabal

Mikel Oyarzabal

Real Sociedad 15
8
Borja Iglesias

Borja Iglesias

RC Celta 14
9
Alexander Sørloth

Alexander Sørloth

Atletico Madrid 13
10
Robert Lewandowski

Robert Lewandowski

FC Barcelona 13

+
-
×

Rayo Vallecano

Đối đầu

RCD Espanyol de Barcelona

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rayo Vallecano
9 Trận thắng 38%
4 Trận hoà 16%
RCD Espanyol de Barcelona
11 Trận thắng 46%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.18
1.27
8.42
1.03
8
200
1.02
19
501
1.02
9.2
101
1.03
12.84
100
1.04
12
81
1.05
10
300
2.1
3.15
3.15
2.15
3.2
3.55
5
1.33
7
1.06
10
155
1.03
10
201
1.02
15
100
1.06
9.9
300
1.03
12.5
270
1.06
11.5
40
2.1
3.35
3.6

Chủ nhà

Đội khách

0 0.94
0 0.93
0 0.62
0 1.18
0 0.97
0 0.87
-0.25 0.09
+0.25 5
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 1.02
0 0.9
0 0.6
0 1.22
+0.25 0.73
-0.25 0.93
0 0.95
0 0.93
0 0.98
0 0.89
+0.5 1.15
-0.5 0.7
0 1.02
0 0.9
0 1.01
0 0.91
+0.25 6.65
-0.25 0.05
+0.25 0.79
-0.25 1.03

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 4.38
U 0.75 0.12
O 0.75 3.95
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.07
O 1.5 5.8
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 1.5 0.06
O 1.5 7.69
U 0.5 0.4
O 0.5 1.38
U 2.5 0.85
O 2.5 0.91
U 1.5 0
O 1.5 4.1
U 1.5 0.31
O 1.5 2.35
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.06
O 1.5 7.69
U 1.5 0.06
O 1.5 7.14
U 1.5 0.09
O 1.5 5.25
U 2.5 0.9
O 2.5 0.91

Xỉu

Tài

U 11.5 0.44
O 11.5 1.62
U 9.5 1.05
O 9.5 0.67
U 10.5 0.45
O 10.5 1.3
U 11.5 0.55
O 11.5 1.3
U 11.5 0.59
O 11.5 1.26
U 11.5 0.2
O 11.5 2.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.