Tỷ lệ kèo
1
17.68
X
3.66
2
1.38
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
6
3
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBrais Méndez
Abdel Abqar
Orri Steinn Óskarsson
Juan Antonio Iglesias Sánchez
Pablo Marin
Jon Aramburu
Aritz Elustondo
Mikel Oyarzabal
Brais Méndez
Duje Ćaleta-Car
Javier Muñoz Jiménez
Mario Martín Rielves
Wesley Gassova Ribeiro Teixeira
Aihen Muñoz
Allan Nyom
Abdel Abqar
Adrian Liso
Luis Vasquez
Jon Karrikaburu
Jon Gorrotxategi
Mauro Arambarri
Álex Remiro
Luis Milla
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
0 - 3
0 - 0
1 - 1
4 - 3
2 - 0
2 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 1
3 - 0
2 - 1
1 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 2
1 - 1
0 - 1
1 - 2
2 - 2
2 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 1
0 - 4
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Anoeta Stadium |
|---|---|
|
|
39,313 |
|
|
San Sebastian, Spain |
Trận đấu tiếp theo
10/05
19:00
Real Sociedad
Real Betis
04/05
15:00
Sevilla FC
Real Sociedad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
52%
48%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
80%
20%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
34 | 58 | 88 | |
| 2 |
Real Madrid |
33 | 37 | 74 | |
| 3 |
Villarreal CF |
34 | 25 | 68 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
34 | 21 | 63 | |
| 5 |
Real Betis |
33 | 8 | 50 | |
| 6 |
RC Celta |
34 | 4 | 47 | |
| 7 |
Getafe |
33 | -6 | 44 | |
| 8 |
Athletic Club |
34 | -10 | 44 | |
| 9 |
Real Sociedad |
33 | 0 | 43 | |
| 10 |
CA Osasuna |
34 | -2 | 42 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
33 | -8 | 39 | |
| 12 |
RCD Espanyol de Barcelona |
33 | -12 | 39 | |
| 13 |
Valencia CF |
34 | -13 | 39 | |
| 14 |
Elche |
34 | -8 | 38 | |
| 15 |
RCD Mallorca |
34 | -9 | 38 | |
| 16 |
Girona FC |
34 | -15 | 38 | |
| 17 |
Deportivo Alavés |
34 | -13 | 36 | |
| 18 |
Sevilla FC |
33 | -15 | 34 | |
| 19 |
Levante |
34 | -17 | 33 | |
| 20 |
Real Oviedo |
33 | -25 | 28 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
17 | 43 | 51 | |
| 2 |
Real Madrid |
17 | 25 | 43 | |
| 3 |
Villarreal CF |
17 | 26 | 43 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
17 | 22 | 43 | |
| 5 |
CA Osasuna |
17 | 9 | 32 | |
| 6 |
Elche |
17 | 10 | 31 | |
| 7 |
Athletic Club |
17 | 2 | 29 | |
| 8 |
RCD Mallorca |
17 | 7 | 29 | |
| 9 |
Real Sociedad |
17 | 7 | 28 | |
| 10 |
Real Betis |
16 | 10 | 27 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
17 | 7 | 27 | |
| 12 |
Valencia CF |
17 | 2 | 26 | |
| 13 |
Deportivo Alavés |
17 | 0 | 24 | |
| 14 |
RCD Espanyol de Barcelona |
16 | -3 | 22 | |
| 15 |
Girona FC |
17 | -6 | 22 | |
| 16 |
Getafe |
16 | 1 | 21 | |
| 17 |
RC Celta |
17 | 1 | 20 | |
| 18 |
Levante |
17 | -5 | 20 | |
| 19 |
Sevilla FC |
16 | -2 | 19 | |
| 20 |
Real Oviedo |
17 | -8 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
17 | 15 | 37 | |
| 2 |
Real Madrid |
16 | 12 | 31 | |
| 3 |
RC Celta |
17 | 3 | 27 | |
| 4 |
Villarreal CF |
17 | -1 | 25 | |
| 5 |
Real Betis |
17 | -2 | 23 | |
| 6 |
Getafe |
17 | -7 | 23 | |
| 7 |
Atletico Madrid |
17 | -1 | 20 | |
| 8 |
RCD Espanyol de Barcelona |
17 | -9 | 17 | |
| 9 |
Girona FC |
17 | -9 | 16 | |
| 10 |
Athletic Club |
17 | -12 | 15 | |
| 11 |
Real Sociedad |
16 | -7 | 15 | |
| 12 |
Sevilla FC |
17 | -13 | 15 | |
| 13 |
Valencia CF |
17 | -15 | 13 | |
| 14 |
Levante |
17 | -12 | 13 | |
| 15 |
Rayo Vallecano |
16 | -15 | 12 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
17 | -13 | 12 | |
| 17 |
CA Osasuna |
17 | -11 | 10 | |
| 18 |
Real Oviedo |
16 | -17 | 10 | |
| 19 |
RCD Mallorca |
17 | -16 | 9 | |
| 20 |
Elche |
17 | -18 | 7 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kylian Mbappé |
|
24 |
| 2 |
Vedat Muriqi |
|
21 |
| 3 |
Lamine Yamal |
|
16 |
| 4 |
Ante Budimir |
|
16 |
| 5 |
Ferrán Torres |
|
15 |
| 6 |
Mikel Oyarzabal |
|
14 |
| 7 |
Robert Lewandowski |
|
13 |
| 8 |
Vinícius |
|
13 |
| 9 |
Alexander Sørloth |
|
12 |
| 10 |
Borja Iglesias |
|
12 |
Real Sociedad
Đối đầu
Getafe
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu