Đối đầu
Xem tất cả
0 - 3
1 - 5
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Santiago Bernabéu Stadium |
|---|---|
|
|
83,186 |
|
|
Madrid, Spain |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
35 | 60 | 91 | |
| 2 |
Real Madrid |
35 | 37 | 77 | |
| 3 |
Villarreal CF |
35 | 25 | 69 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
36 | 21 | 66 | |
| 5 |
Real Betis |
36 | 12 | 57 | |
| 6 |
RC Celta |
36 | 4 | 50 | |
| 7 |
Getafe |
35 | -8 | 45 | |
| 8 |
Real Sociedad |
35 | -1 | 44 | |
| 9 |
Athletic Club |
35 | -11 | 44 | |
| 10 |
Rayo Vallecano |
35 | -6 | 43 | |
| 11 |
CA Osasuna |
36 | -4 | 42 | |
| 12 |
Valencia CF |
35 | -12 | 42 | |
| 13 |
Sevilla FC |
35 | -13 | 40 | |
| 14 |
Elche |
36 | -9 | 39 | |
| 15 |
RCD Mallorca |
35 | -9 | 39 | |
| 16 |
Levante |
36 | -15 | 39 | |
| 17 |
RCD Espanyol de Barcelona |
35 | -15 | 39 | |
| 18 |
Girona FC |
35 | -15 | 39 | |
| 19 |
Deportivo Alavés |
35 | -13 | 37 | |
| 20 |
Real Oviedo |
35 | -28 | 29 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
18 | 45 | 54 | |
| 2 |
Real Madrid |
17 | 25 | 43 | |
| 3 |
Villarreal CF |
17 | 26 | 43 | |
| 4 |
Atletico Madrid |
18 | 21 | 43 | |
| 5 |
Real Betis |
18 | 14 | 33 | |
| 6 |
CA Osasuna |
18 | 8 | 32 | |
| 7 |
Elche |
18 | 10 | 32 | |
| 8 |
RCD Mallorca |
18 | 7 | 30 | |
| 9 |
Real Sociedad |
18 | 7 | 29 | |
| 10 |
Athletic Club |
18 | 1 | 29 | |
| 11 |
Rayo Vallecano |
18 | 7 | 28 | |
| 12 |
Valencia CF |
17 | 2 | 26 | |
| 13 |
Sevilla FC |
18 | 0 | 25 | |
| 14 |
Deportivo Alavés |
17 | 0 | 24 | |
| 15 |
Levante |
18 | -4 | 23 | |
| 16 |
RCD Espanyol de Barcelona |
17 | -5 | 22 | |
| 17 |
Girona FC |
17 | -6 | 22 | |
| 18 |
Getafe |
17 | -1 | 21 | |
| 19 |
RC Celta |
18 | 0 | 20 | |
| 20 |
Real Oviedo |
18 | -8 | 19 |
Champions League league stage
Degrade Team
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Barcelona |
17 | 15 | 37 | |
| 2 |
Real Madrid |
18 | 12 | 34 | |
| 3 |
RC Celta |
18 | 4 | 30 | |
| 4 |
Villarreal CF |
18 | -1 | 26 | |
| 5 |
Real Betis |
18 | -2 | 24 | |
| 6 |
Getafe |
18 | -7 | 24 | |
| 7 |
Atletico Madrid |
18 | 0 | 23 | |
| 8 |
RCD Espanyol de Barcelona |
18 | -10 | 17 | |
| 9 |
Girona FC |
18 | -9 | 17 | |
| 10 |
Valencia CF |
18 | -14 | 16 | |
| 11 |
Levante |
18 | -11 | 16 | |
| 12 |
Real Sociedad |
17 | -8 | 15 | |
| 13 |
Athletic Club |
17 | -12 | 15 | |
| 14 |
Rayo Vallecano |
17 | -13 | 15 | |
| 15 |
Sevilla FC |
17 | -13 | 15 | |
| 16 |
Deportivo Alavés |
18 | -13 | 13 | |
| 17 |
CA Osasuna |
18 | -12 | 10 | |
| 18 |
Real Oviedo |
17 | -20 | 10 | |
| 19 |
RCD Mallorca |
17 | -16 | 9 | |
| 20 |
Elche |
18 | -19 | 7 |
Champions League league stage
Degrade Team
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kylian Mbappé |
|
24 |
| 2 |
Vedat Muriqi |
|
22 |
| 3 |
Ante Budimir |
|
17 |
| 4 |
Ferrán Torres |
|
16 |
| 5 |
Lamine Yamal |
|
16 |
| 6 |
Vinícius |
|
15 |
| 7 |
Mikel Oyarzabal |
|
15 |
| 8 |
Borja Iglesias |
|
14 |
| 9 |
Alexander Sørloth |
|
13 |
| 10 |
Robert Lewandowski |
|
13 |
Real Madrid
Đối đầu
Real Oviedo
Đối đầu
Không có dữ liệu